Trại tập trung

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trại giam tập trung, thường để đàn áp phong trào cách mạng.
Ví dụ: Họ bị đưa vào trại tập trung sau cuộc đàn áp rạng sáng.
Nghĩa: Trại giam tập trung, thường để đàn áp phong trào cách mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bị bắt đưa vào trại tập trung vì tham gia phát tờ rơi bí mật.
  • Trong truyện lịch sử, nhiều người bị nhốt trong trại tập trung rất khổ.
  • Bức ảnh cũ cho thấy hàng rào cao quanh trại tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật chính bị giam ở trại tập trung vì dám đứng lên kêu gọi tự do.
  • Bà kể lại những đêm rét căm trong trại tập trung, nơi tiếng kẻng thay cho đồng hồ.
  • Tấm biển gỉ sét trước cổng trại tập trung nhắc mọi người im lặng và cúi đầu.
3
Người trưởng thành
  • Họ bị đưa vào trại tập trung sau cuộc đàn áp rạng sáng.
  • Trong ký ức của ông, trại tập trung là mùi ẩm mốc của chăn cũ và bước chân lính gác.
  • Cả làng lặng đi khi nghe tin những người tổ chức biểu tình bị chuyển sang trại tập trung.
  • Nhật ký giấu trong gót giày đã kể hết những ngày ở trại tập trung: đói, sợ, và ý chí không tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ đến sự đàn áp và đau khổ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc tình huống chính trị cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi giam giữ khác như "nhà tù" hay "trại giam".
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trại tập trung lớn", "trại tập trung bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, bí mật), động từ (xây dựng, phá hủy) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...