Trắc diện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt bên; trái với chính diện.
Ví dụ:
Kiến trúc sư yêu cầu bản vẽ trắc diện của bức tường.
Nghĩa: Mặt bên; trái với chính diện.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo chúng mình vẽ trắc diện của cái hộp, tức là vẽ mặt bên của nó.
- Bạn Lan đứng trắc diện với bảng, nên mình chỉ thấy một bên mặt của bạn.
- Bức tượng quay trắc diện, nên chỉ thấy sống mũi và má.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chụp ảnh ở trắc diện giúp thấy rõ đường viền mũi và cằm.
- Trong hình học, nhìn theo trắc diện sẽ thấy chiều dày của vật thể rõ hơn chính diện.
- Diễn viên bước ra sân khấu, dừng lại ở trắc diện để ánh đèn hắt nghiêng lên gò má.
3
Người trưởng thành
- Kiến trúc sư yêu cầu bản vẽ trắc diện của bức tường.
- Ảnh chân dung trắc diện thường phô bày những đường nét thật thà hơn ảnh chính diện.
- Đọc hồ sơ khảo cổ, tôi dừng lại ở hình trắc diện của mảnh gốm, thấy cả lịch sử mòn vẹt trên mép.
- Trong cuộc họp, anh ấy chỉ xuất hiện ở trắc diện của vấn đề, còn phần chính diện thì khéo léo lẩn tránh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, kiến trúc hoặc hội họa để mô tả mặt bên của một đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về hình dáng nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và hội họa để chỉ mặt bên của một công trình hoặc vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về mặt bên của một đối tượng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chính diện" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "trắc diện" và các thuật ngữ khác như "mặt bên" hay "mặt hông" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trắc diện của tòa nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nhìn", "xem") và tính từ (như "rộng", "hẹp").

Danh sách bình luận