Tra khảo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tra một cách gắt gạo, thường có đánh đập.
Ví dụ: Chúng bắt người rồi tra khảo suốt đêm.
2.
động từ
(id.). Như tra cứu.
Ví dụ: Tôi tra khảo hồ sơ lưu trữ để xác minh ngày ban hành văn bản.
Nghĩa 1: Tra một cách gắt gạo, thường có đánh đập.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, tên lính ác tra khảo người tù để bắt khai.
  • Ông quan độc ác cho lính tra khảo anh nông dân vô tội.
  • Nghe kể cảnh tra khảo, cả lớp ai cũng thấy sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật phản diện dùng đủ mánh khóe để tra khảo tù nhân, ép cung cho bằng được.
  • Trong giờ Văn, cô phân tích cảnh tra khảo như một cách tố cáo sự tàn bạo của chế độ cũ.
  • Đọc đoạn nhật ký, mình thấy nạn nhân bị tra khảo kiệt sức nhưng vẫn giữ im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng bắt người rồi tra khảo suốt đêm.
  • Cảnh tra khảo trong hồ sơ vụ án phơi bày cả một guồng máy bạo lực.
  • Anh ta kể lại từng nhát đánh, từng câu quát trong cuộc tra khảo như những vết gai cắm sâu vào trí nhớ.
  • Không lời khai nào là chân thật khi vết thương còn rỉ máu sau một cuộc tra khảo.
Nghĩa 2: (id.). Như tra cứu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn về nhà tra khảo từ mới trong từ điển giấy.
  • Con vào mục lục thư viện để tra khảo bài thơ cổ.
  • Bạn Lan mở bách khoa toàn thư để tra khảo về hệ Mặt Trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình lên trang thư viện số để tra khảo tài liệu trước khi làm bài thuyết trình.
  • Thầy yêu cầu nhóm tra khảo số liệu đáng tin cậy rồi mới lập bảng so sánh.
  • Để viết báo cáo, tụi mình phải tra khảo nhiều nguồn, tránh chép y nguyên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tra khảo hồ sơ lưu trữ để xác minh ngày ban hành văn bản.
  • Trước khi ký hợp đồng, chị ấy tra khảo điều khoản đối chiếu với quy định hiện hành.
  • Nhà nghiên cứu dành cả buổi chiều tra khảo thư tịch cũ, lật từng trang giấy ố vàng.
  • Muốn tranh luận tử tế thì phải tra khảo nguồn gốc khái niệm, đừng nói theo cảm tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tra một cách gắt gạo, thường có đánh đập.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tra khảo Tiêu cực, mạnh mẽ, thường mang tính bạo lực, ép buộc, trong ngữ cảnh điều tra, thẩm vấn. Ví dụ: Chúng bắt người rồi tra khảo suốt đêm.
tra tấn Mạnh mẽ, tiêu cực, bạo lực, thường dùng trong ngữ cảnh ép cung, gây đau đớn thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Bọn địch đã tra tấn dã man những người tù binh.
Nghĩa 2: (id.). Như tra cứu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tra khảo Trung tính, chỉ hành động tìm kiếm thông tin, kiến thức một cách cẩn thận, có hệ thống. Ví dụ: Tôi tra khảo hồ sơ lưu trữ để xác minh ngày ban hành văn bản.
tra cứu Trung tính, chỉ hành động tìm kiếm thông tin, tài liệu một cách có hệ thống. Ví dụ: Anh ấy đang tra cứu tài liệu cho luận văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, lịch sử hoặc các tình huống điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả các tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, căng thẳng và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống điều tra nghiêm trọng, có thể liên quan đến bạo lực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tra cứu" trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin.
  • Khác biệt với "hỏi cung" ở mức độ nghiêm trọng và bạo lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tra khảo", "đang tra khảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "tra khảo tội phạm", "tra khảo thông tin".