Tốt nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được công nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm tra kiến thức hoặc trình độ nghiệp vụ sau khi học xong một trường hoặc một bậc học, một cấp học
Ví dụ:
Tôi đã tốt nghiệp đại học vào mùa hè.
Nghĩa: Được công nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm tra kiến thức hoặc trình độ nghiệp vụ sau khi học xong một trường hoặc một bậc học, một cấp học
1
Học sinh tiểu học
- Chị em đã tốt nghiệp tiểu học và rất vui.
- Anh trai mình vừa tốt nghiệp trung học nên cả nhà chúc mừng.
- Cô giáo nói cuối tháng này chúng em sẽ tốt nghiệp lớp của cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm nay, em đặt mục tiêu tốt nghiệp THCS với kết quả thật ổn để tự tin vào lớp mới.
- Anh ấy tốt nghiệp THPT và thấy mình trưởng thành hơn sau kỳ thi căng thẳng.
- Cả nhóm hẹn nhau chụp ảnh kỷ yếu ngày tốt nghiệp để giữ kỉ niệm tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã tốt nghiệp đại học vào mùa hè.
- Ngày tốt nghiệp khép lại một chặng đường và mở ra một con dốc khác phải leo.
- Cô ấy quyết định học thêm chứng chỉ và tốt nghiệp khóa nghề để đổi hướng sự nghiệp.
- Sau khi tốt nghiệp, nhiều người mới hiểu rằng học tiếp hay đi làm đều là bài toán của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được công nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm tra kiến thức hoặc trình độ nghiệp vụ sau khi học xong một trường hoặc một bậc học, một cấp học
Từ đồng nghĩa:
ra trường
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tốt nghiệp | Trung tính, trang trọng nhẹ, chỉ sự hoàn thành và được công nhận một giai đoạn học tập. Ví dụ: Tôi đã tốt nghiệp đại học vào mùa hè. |
| ra trường | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Sau bốn năm đại học, cuối cùng anh ấy cũng ra trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hoàn thành chương trình học, ví dụ "Tôi vừa tốt nghiệp đại học."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo, báo cáo hoặc bài viết về giáo dục, ví dụ "Sinh viên tốt nghiệp năm nay đạt thành tích cao."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu giáo dục hoặc báo cáo thống kê về giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn thành và đạt được một cột mốc quan trọng trong học tập.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một cấp học hoặc chương trình đào tạo.
- Tránh dùng khi nói về các khóa học ngắn hạn hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với tên trường hoặc cấp học, ví dụ "tốt nghiệp trung học phổ thông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ra trường", nhưng "ra trường" có thể không bao hàm ý nghĩa đã hoàn thành chương trình học.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về cấp độ học vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoàn tất quá trình học tập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tốt nghiệp", "sắp tốt nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trường học hoặc bậc học, ví dụ: "tốt nghiệp đại học", "tốt nghiệp trung học".
