Tốt ngày

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ngày) tốt lành, có khả năng mang lại nhiều may mắn, theo mê tín
Ví dụ: Họ quyết định ký hợp đồng vào khi được coi là tốt ngày.
Nghĩa: (Ngày) tốt lành, có khả năng mang lại nhiều may mắn, theo mê tín
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bảo hôm nay tốt ngày nên cả nhà đi chợ sớm.
  • Mẹ chọn ngày mai vì nghe nói tốt ngày để trồng cây.
  • Ông ngoại nói tốt ngày thì làm lễ cúng tổ tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô mình tin là ngày này tốt ngày nên khai trương quán cho yên tâm.
  • Mọi người chọn ngày được thầy xem là tốt ngày để dọn vào nhà mới.
  • Họ bảo cưới vào lúc tốt ngày thì mọi việc xuôi chèo mát mái.
3
Người trưởng thành
  • Họ quyết định ký hợp đồng vào khi được coi là tốt ngày.
  • Có người không thật tin, nhưng vẫn chọn giờ tốt ngày cho đỡ lăn tăn.
  • Ông cẩn thận xem lịch, bảo phải đợi đến lúc thật tốt ngày mới khởi công.
  • Đôi khi ta tìm một cái cớ gọi là tốt ngày để tự trấn an, rồi mạnh dạn bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ngày) tốt lành, có khả năng mang lại nhiều may mắn, theo mê tín
Từ đồng nghĩa:
ngày lành ngày tốt
Từ trái nghĩa:
ngày xấu ngày dữ
Từ Cách sử dụng
tốt ngày Diễn tả một ngày được cho là may mắn, thuận lợi để thực hiện các việc quan trọng, mang sắc thái mê tín, dân gian. Ví dụ: Họ quyết định ký hợp đồng vào khi được coi là tốt ngày.
ngày lành Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, mang sắc thái dân gian, chỉ ngày được chọn để làm việc trọng đại. Ví dụ: Họ chọn ngày lành tháng tốt để tổ chức lễ cưới.
ngày tốt Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, chỉ ngày thuận lợi, may mắn theo quan niệm dân gian. Ví dụ: Ông bà thường xem ngày tốt để khởi công xây nhà.
ngày xấu Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, chỉ ngày được cho là không may mắn, không thuận lợi. Ví dụ: Tránh làm việc lớn vào ngày xấu để tránh rủi ro.
ngày dữ Trung tính, thường dùng trong văn nói, mang sắc thái dân gian, chỉ ngày có thể mang lại tai ương, điềm gở. Ví dụ: Người xưa kiêng kị ra đường vào ngày dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chọn ngày tốt để thực hiện các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, khai trương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng vào phong tục, tín ngưỡng dân gian.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện quan trọng cần chọn ngày lành.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các hoạt động như cưới hỏi, khai trương, động thổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngày đẹp".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tốt", "không tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ngày tốt), phó từ (rất tốt), hoặc động từ (là tốt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...