Tót

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn, đột ngột tới một nơi khác.
Ví dụ: Anh tót vào quán khi trời đổ mưa.
Nghĩa: Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn, đột ngột tới một nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy mưa, em tót vào hiên trú ngay.
  • Con mèo tót lên ghế để tránh con chó.
  • Bạn Minh tót sang bàn bên lấy bút rồi quay lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông reo, cậu ấy tót ra sân như một mũi tên nhỏ.
  • Thấy cô giáo gọi, Lan tót khỏi chỗ, chạy lên nộp bài.
  • Trái bóng lăn khỏi đường biên, Tuấn tót ra nhặt rồi trở vào ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh tót vào quán khi trời đổ mưa.
  • Nghe một tin nhắn quan trọng, tôi tót khỏi ghế, tìm chỗ yên tĩnh để gọi lại.
  • Con chim sẻ giật mình, tót khỏi cành thấp sang mé hàng rào.
  • Chỉ một cái ngoảnh đầu, nó đã tót vào đám đông, mất hút như chưa từng đứng đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn, đột ngột tới một nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tót Nhanh nhẹn, dứt khoát, thường dùng cho chuyển động nhỏ, linh hoạt. Ví dụ: Anh tót vào quán khi trời đổ mưa.
vọt Nhanh, đột ngột, thường hướng lên hoặc về phía trước, mang tính bất ngờ. Ví dụ: Con cá vọt lên khỏi mặt nước.
phóng Nhanh, mạnh mẽ, dứt khoát, thường theo một hướng nhất định, có cảm giác vượt qua. Ví dụ: Con sóc phóng từ cành này sang cành khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh nhẹn, bất ngờ của ai đó, ví dụ: "Anh ấy tót ra khỏi phòng ngay lập tức."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, bất ngờ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, bất ngờ trong hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác như "vọt", "chạy"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tót lên cây", "tót ra ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, ví dụ: "tót lên", "tót xuống".
vọt vụt phóng lao nhảy bật chạy bay lướt trèo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...