Tổng sản lượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ sản lượng trong một năm
Ví dụ : Doanh nghiệp báo cáo tổng sản lượng năm qua đạt mục tiêu.
Nghĩa: Toàn bộ sản lượng trong một năm
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy khoe tổng sản lượng năm nay tăng, ai cũng vui.
  • Nông dân tính tổng sản lượng lúa cả năm để chuẩn bị bán.
  • Cả hợp tác xã họp lại để nghe báo cáo tổng sản lượng một năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối năm, công ty công bố tổng sản lượng, như một bản điểm số cho cả quá trình làm việc.
  • Trang trại theo dõi mưa nắng để dự đoán tổng sản lượng thu hoạch trong năm.
  • Khi tổng sản lượng giảm, ban quản lý phải xem lại kế hoạch vận hành cả năm.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp báo cáo tổng sản lượng năm qua đạt mục tiêu.
  • Tổng sản lượng chỉ đẹp trên giấy khi nó phản ánh đúng sức làm việc của cả hệ thống.
  • Nếu tổng sản lượng chững lại, đó là tín hiệu phải đầu tư cho công nghệ và con người.
  • Trong đàm phán, con số về tổng sản lượng một năm thường quyết định vị thế của đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính, và các bài viết phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản trị kinh doanh và các ngành liên quan đến sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số liệu tổng hợp về sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "GDP" hay "tổng thu nhập".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tổng sản lượng của công ty', 'tổng sản lượng năm nay'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: 'tổng sản lượng tăng', 'tổng sản lượng hàng năm'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...