Tơi tới
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). Một cách nhanh, mạnh và liên tục, như không ngừng, không nghĩ.
Ví dụ:
Anh làm tơi tới cho xong dự án.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). Một cách nhanh, mạnh và liên tục, như không ngừng, không nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy tơi tới về đích, không hề chậm lại.
- Bạn Minh viết tơi tới cho kịp nộp vở.
- Mưa đổ tơi tới, sân trường ướt nhẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé tập sút bóng tơi tới cho đến khi trời nhá nhem.
- Cô ấy gõ bàn phím tơi tới để kịp nộp bài trực tuyến.
- Sau tiếng còi, đội bạn lao lên tơi tới, không cho chúng tôi kịp trở tay.
3
Người trưởng thành
- Anh làm tơi tới cho xong dự án.
- Tin vừa đến, điện thoại đổ chuông tơi tới như không cho ai thở.
- Chị ấy nói tơi tới để dồn người nghe vào ý chính.
- Mưa quất tơi tới vào mặt đường, phố xá mờ trắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra nhanh chóng và liên tục, ví dụ như "làm việc tơi tới".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động, nhấn mạnh tốc độ hoặc cường độ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc cường độ của hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ để miêu tả hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "tơi tới" là một trạng từ, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ để chỉ cách thức hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tơi tới" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chạy tơi tới", "làm tơi tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "chạy", "làm", "nói".

Danh sách bình luận