Toẹt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nhổ hoặc tiếng hắt nước mạnh.
Ví dụ: Anh ta nhổ xuống lề đường, nghe một tiếng toẹt.
2.
khẩu ngữ
Một cách không chút dè dặt, luồng lự, không có gì giữ gìn cả.
Ví dụ: Anh ấy nói toẹt ý định nghỉ việc.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nhổ hoặc tiếng hắt nước mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nhổ xuống đất, nghe cái toẹt.
  • Con cá quẫy làm nước bắn toẹt vào mặt em.
  • Mưa rơi mạnh, nước từ mái hiên đổ xuống toẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khạc xuống cống, tiếng toẹt vang gọn và thô.
  • Vòi nước bị vặn quá tay, nước phun toẹt ra sân.
  • Lái ghe quăng gàu xuống sông, kéo lên nghe nước trút toẹt vào thùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhổ xuống lề đường, nghe một tiếng toẹt.
  • Nút chai bật ra, vang toẹt, rồi bọt bia trào qua miệng ly.
  • Vòi chữa cháy mở khóa, nước phụt toẹt, quất trắng cả mặt đường.
  • Đứa nhỏ xúc nước trong chậu, dốc ngược, dòng nước đổ toẹt, để lại đáy chậu lấp loáng.
Nghĩa 2: Một cách không chút dè dặt, luồng lự, không có gì giữ gìn cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói toẹt ra là không thích ăn cà rốt.
  • Em kể toẹt cho cô giáo biết chuyện làm vỡ bình.
  • Nó hỏi toẹt: “Sao cậu không chơi với tớ?”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn nói toẹt suy nghĩ của mình, chẳng vòng vo cho mệt.
  • Anh lớp trưởng xin lỗi toẹt trước lớp, chấp nhận mình làm sai.
  • Cậu nhắn toẹt trong nhóm chat: nếu không thống nhất thì hủy kèo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói toẹt ý định nghỉ việc.
  • Chị thở dài rồi bảo toẹt: tôi không còn kiên nhẫn với dự án này.
  • Ông chủ chốt hạ toẹt trong cuộc họp: hoặc làm cho ra hồn, hoặc dừng lại.
  • Tôi tự nhủ phải hỏi toẹt một lần, để khỏi mang theo những giả định mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nhổ hoặc tiếng hắt nước mạnh.
Nghĩa 2: Một cách không chút dè dặt, luồng lự, không có gì giữ gìn cả.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toẹt Diễn tả thái độ, cách nói năng hoặc hành động thẳng thắn, bộc trực, không che giấu hay kiêng nể, thường mang sắc thái khẩu ngữ, mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy nói toẹt ý định nghỉ việc.
thẳng thắn Trung tính, mạnh mẽ, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình.
bộc trực Trung tính, có phần mạnh mẽ, không vòng vo. Ví dụ: Tính bộc trực của anh ấy đôi khi khiến người khác phật lòng.
thẳng thừng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, mạnh mẽ, không nể nang. Ví dụ: Cô ấy từ chối thẳng thừng lời đề nghị.
dè dặt Trung tính, thận trọng, kín đáo. Ví dụ: Anh ấy luôn dè dặt trong lời nói.
kín đáo Trung tính, cẩn trọng, không phô trương. Ví dụ: Cô ấy sống rất kín đáo.
vòng vo Tiêu cực nhẹ, không trực tiếp, thiếu rõ ràng. Ví dụ: Anh ta cứ nói vòng vo mãi mà không vào trọng tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc hành động mạnh mẽ, không dè dặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, không kiềm chế, thường mang tính chất khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, có thể mang chút hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang nghiêm.
  • Thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi sự tự nhiên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói toẹt ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, nhổ) hoặc danh từ chỉ hành động (tiếng), ít khi đi kèm với lượng từ hay phó từ.