Toang
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(khẩu ngữ). Có độ mở, độ hở trông như banh cả ra.
Ví dụ:
Anh để cửa xe mở toang để xếp đồ cho tiện.
2.
tính từ
Ở tình trạng tan ra từng mảnh, không còn chút nguyên vẹn.
Ví dụ:
Hợp đồng lỡ một điều khoản, thương vụ toang.
3.
tính từ
(ít dùng). Như toáng.
Ví dụ:
Tiếng kim loại va nhau vang toang, xé toạc buổi trưa oi ả.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Có độ mở, độ hở trông như banh cả ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh cửa mở toang, gió ùa vào lớp học.
- Mẹ để cửa sổ toang cho phòng thoáng mát.
- Tủ áo mở toang, nhìn thấy hết quần áo bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cổng sân vận động mở toang sau trận đấu, người ra vào tấp nập.
- Cô mở toang rèm cửa, ánh nắng đổ ập vào phòng.
- Chiếc vali bật toang, lộ ra mọi thứ sắp vội.
3
Người trưởng thành
- Anh để cửa xe mở toang để xếp đồ cho tiện.
- Quán cà phê kéo toang cửa kính, hương rang cà phê lan khắp vỉa hè.
- Một cơn gió mạnh hất toang khung cửa, đánh thức cả căn phòng im lặng.
- Cô khép lại bản thân suốt mùa mưa, rồi một sáng mở toang lòng mình với nắng.
Nghĩa 2: Ở tình trạng tan ra từng mảnh, không còn chút nguyên vẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bánh quy rơi xuống đất là vỡ toang.
- Quả bóng đập vào gai nên toang mất rồi.
- Hộp bút bị dẫm lên, nắp bung toang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch đá bóng chiều nay coi như toang vì mưa lớn.
- Bài thuyết trình chưa lưu mà máy tắt, công sức của nhóm toang hết.
- Chiếc điện thoại rơi vào nước, dữ liệu có nguy cơ toang.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng lỡ một điều khoản, thương vụ toang.
- Một lời nói thiếu suy nghĩ có thể làm mối quan hệ toang chỉ trong chớp mắt.
- Tài chính quản lý ẩu một thời gian là ngân sách toang ngay.
- Khi niềm tin rạn vỡ, mọi dự định chung cũng toang theo.
Nghĩa 3: (ít dùng). Như toáng.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống vang toang khắp sân trường.
- Tiếng nắp nồi bật toang nghe rất rõ.
- Cánh cửa đập toang làm em giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cười bật toang giữa hành lang vắng, vang vọng một lúc lâu.
- Trong đêm yên, tiếng cửa sổ khép toang nghe chát chúa.
- Mỗi khi búa chạm sắt, âm thanh vang toang, chẻ nát khoảng lặng.
3
Người trưởng thành
- Tiếng kim loại va nhau vang toang, xé toạc buổi trưa oi ả.
- Một tiếng cửa sập toang kéo mọi ánh nhìn về phía quầy lễ tân.
- Trong khán phòng tĩnh lặng, tiếng micro rè toang khiến buổi họp khựng lại.
- Nhịp đời đang đều, bỗng một âm thanh bật toang, đánh thức cả ký ức ngủ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Có độ mở, độ hở trông như banh cả ra.
Nghĩa 2: Ở tình trạng tan ra từng mảnh, không còn chút nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toang | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự hư hỏng hoàn toàn, đổ vỡ, thất bại nặng nề. Ví dụ: Hợp đồng lỡ một điều khoản, thương vụ toang. |
| vỡ | Trung tính, mạnh, diễn tả sự tan rã, hư hỏng của vật thể hoặc sự thất bại của kế hoạch. Ví dụ: Chiếc bình hoa bị rơi vỡ tan tành. |
| đổ bể | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự thất bại hoàn toàn của kế hoạch, công việc. Ví dụ: Kế hoạch đã đổ bể vì thiếu kinh phí. |
| nguyên vẹn | Trung tính, diễn tả trạng thái còn nguyên, không bị hư hại. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn. |
Nghĩa 3: (ít dùng). Như toáng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng hỏng hóc, thất bại hoặc tan vỡ một cách bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tan vỡ hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự thất bại hoặc hỏng hóc.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc hỏng hóc một cách bất ngờ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "toáng" nhưng "toang" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận