Toà thượng thẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toà án thượng thẩm (nói tắt).
Ví dụ :
Vụ án được đưa lên toà thượng thẩm để xét xử phúc thẩm.
Nghĩa: Toà án thượng thẩm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai, vụ kiện sẽ được xét xử tại toà thượng thẩm.
- Luật sư nói sẽ nộp đơn lên toà thượng thẩm để xem xét lại.
- Bức ảnh ngoài cổng toà thượng thẩm treo quốc huy rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi bản án sơ thẩm bị kháng cáo, hồ sơ được chuyển lên toà thượng thẩm.
- Phóng viên đứng trước toà thượng thẩm, tường thuật diễn biến phiên xử quan trọng.
- Gia đình nạn nhân chờ đợi phán quyết của toà thượng thẩm như chờ một tia sáng công lý.
3
Người trưởng thành
- Vụ án được đưa lên toà thượng thẩm để xét xử phúc thẩm.
- Luật sư khuyên thân chủ tin vào quy trình tại toà thượng thẩm, nơi các lập luận được soi kỹ từng chi tiết.
- Sân toà thượng thẩm buổi sớm vắng người, chỉ còn tiếng giày vang trên nền đá lạnh.
- Kháng cáo không chỉ là thủ tục; đó là cơ hội để sự thật được cân nhắc lại ở toà thượng thẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tư pháp hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề pháp lý ở cấp cao.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "toà án thượng thẩm" trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấp toà án khác nếu không nắm rõ hệ thống tư pháp.
- Khác biệt với "toà án tối cao" ở cấp độ xét xử và thẩm quyền.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toà thượng thẩm này", "toà thượng thẩm đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xét xử, phán quyết) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận