Toạ lạc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhà cửa, ruộng đất) ở tại nơi nào đó.
Ví dụ: Văn phòng công ty toạ lạc trên trục đường chính của quận.
Nghĩa: (Nhà cửa, ruộng đất) ở tại nơi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi trường toạ lạc bên con đường nhiều cây xanh.
  • Thư viện toạ lạc ngay sau khu sân chơi của chúng em.
  • Cánh đồng lúa toạ lạc cạnh con sông nhỏ của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn hoá toạ lạc ở đầu thị trấn, nhìn ra quảng trường.
  • Bảo tàng tỉnh toạ lạc bên bờ hồ, lấp lánh khi nắng lên.
  • Khu ký túc xá toạ lạc phía sau giảng đường, yên tĩnh và nhiều bóng cây.
3
Người trưởng thành
  • Văn phòng công ty toạ lạc trên trục đường chính của quận.
  • Ngôi nhà nhỏ của họ toạ lạc giữa vạt đồi thoang thoảng mùi thông non.
  • Trang trại toạ lạc sát cánh rừng, sáng ra chỉ nghe tiếng chim và gió.
  • Quán cà phê toạ lạc ở góc ngã ba, nép mình dưới mái hiên gạch cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhà cửa, ruộng đất) ở tại nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
nằm toạ ở
Từ Cách sử dụng
toạ lạc trang trọng, trung tính về cảm xúc; dùng trong mô tả địa điểm (văn bản hành chính/báo chí) Ví dụ: Văn phòng công ty toạ lạc trên trục đường chính của quận.
nằm trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ nhẹ hơn, dùng rộng rãi Ví dụ: Ngôi nhà nằm ở ven sông.
trung tính, khẩu ngữ; rất phổ thông, mức độ nhẹ Ví dụ: Khu đất ở ngoại ô.
toạ ở trang trọng, văn viết; gần nghĩa gốc Hán Việt Ví dụ: Trụ sở tọa ở trung tâm thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả vị trí của các công trình, tòa nhà trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành bất động sản, kiến trúc để chỉ vị trí địa lý của công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác về vị trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vị trí chính xác của một công trình hoặc địa điểm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nằm ở" hoặc "ở".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "nằm ở".
  • "Tọa lạc" mang sắc thái trang trọng hơn so với "nằm ở".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, chỉ vị trí của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'ngôi nhà tọa lạc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ đối tượng như 'ngôi nhà', 'công viên'.
nằm đặt đóng trú ngụ định cư cư trú hiện diện tồn tại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...