Tổ sư

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ông tổ lập ra một giáo phái hoặc lập ra một nghề (thường được người đời sau tôn thờ).
Ví dụ: Ông được tôn là tổ sư của ngành in mộc bản.
2.
danh từ
(thông tục) Từ dùng làm tiếng chửi
Ví dụ: Anh ấy bực miệng chửi “tổ sư”, nghe chát chúa và phản cảm.
Nghĩa 1: Ông tổ lập ra một giáo phái hoặc lập ra một nghề (thường được người đời sau tôn thờ).
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta gọi ông ấy là tổ sư của nghề gốm làng tôi.
  • Chùa là nơi thờ tổ sư đã lập ra phái tu này.
  • Bức tượng trong nhà thờ nghề là hình tổ sư của thợ mộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng nghề giữ ngày giỗ tổ sư để nhớ người khai mở tay nghề.
  • Trong sách, ông cụ ấy được xem là tổ sư của lối hát quan họ.
  • Họ dựng đền thờ tổ sư để truyền dạy lễ nghi cho lớp thợ sau.
3
Người trưởng thành
  • Ông được tôn là tổ sư của ngành in mộc bản.
  • Nhắc đến nghề, ai cũng cúi đầu trước tổ sư, như cúi trước gốc rễ của mình.
  • Tên tuổi vị tổ sư đứng lặng trong khói nhang, nhưng dấu tay ông còn trên từng nếp nghề.
  • Giữ lễ với tổ sư không chỉ là tri ân quá khứ mà còn là giữ mạch nghề cho mai sau.
Nghĩa 2: (thông tục) Từ dùng làm tiếng chửi
1
Học sinh tiểu học
  • Con không nên nói bậy kiểu “tổ sư”, như thế là vô lễ.
  • Bạn ấy lỡ buột miệng chửi “tổ sư”, cô giáo nhắc phải xin lỗi.
  • Ở nhà, bố mẹ dặn không được dùng từ “tổ sư” để mắng người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cáu quá nên bật ra tiếng “tổ sư”, làm cả lớp sững lại.
  • Trong đoạn chat, có bạn dùng “tổ sư” để chửi, mình thấy không ổn chút nào.
  • Dù bực, nói “tổ sư” chỉ làm câu chuyện căng hơn và mất lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bực miệng chửi “tổ sư”, nghe chát chúa và phản cảm.
  • Tức đến mấy, buông chữ “tổ sư” cũng chỉ tự hạ thấp mình.
  • Có người xem “tổ sư” là câu đệm cho đỡ tức, nhưng mỗi lần nói ra là một vết xước trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn viết nghiêm túc, tốt nhất tránh mọi tiếng chửi, nhất là kiểu “tổ sư” thô bạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ông tổ lập ra một giáo phái hoặc lập ra một nghề (thường được người đời sau tôn thờ).
Nghĩa 2: (thông tục) Từ dùng làm tiếng chửi
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổ sư Khẩu ngữ, thô tục, biểu lộ sự tức giận, bực bội, hoặc đôi khi là ngạc nhiên, bất mãn. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy bực miệng chửi “tổ sư”, nghe chát chúa và phản cảm.
tổ cha Khẩu ngữ, thô tục, biểu lộ sự tức giận, bực bội. Ví dụ: Tổ cha cái thằng ăn cắp!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực tức, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về lịch sử hoặc nguồn gốc của một giáo phái hay nghề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tôn kính khi nói về người sáng lập.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng làm tiếng chửi.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng đến thô tục tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người sáng lập một lĩnh vực với sự tôn trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mang nghĩa tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "người sáng lập" ở mức độ trang trọng và sắc thái cảm xúc.
  • Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổ sư của nghề này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp, giáo phái hoặc các từ chỉ sự tôn kính.
tổ thuỷ tổ khai tổ tổ tiên tổ tông tông tổ giáo chủ tông chủ sư phụ thầy tổ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...