Tổ dân phố
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị dân cư ở thành phố, dưới phường, gồm một số ít hộ ở gần nhau.
Ví dụ:
Tổ dân phố của tôi khá nhỏ, ai cũng biết mặt nhau.
Nghĩa: Đơn vị dân cư ở thành phố, dưới phường, gồm một số ít hộ ở gần nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay tổ dân phố họp ở nhà văn hóa.
- Bác tổ trưởng đi phát thông báo cho cả tổ dân phố.
- Đường trong tổ dân phố được quét sạch tinh tươm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tết đến, tổ dân phố treo cờ đỏ dọc con ngõ, nhìn rất rộn ràng.
- Mỗi tối hè, loa của tổ dân phố lại nhắc mọi người giữ yên lặng sau giờ nghỉ.
- Nhờ tổ dân phố vận động, bãi rác đầu ngõ được dọn gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Tổ dân phố của tôi khá nhỏ, ai cũng biết mặt nhau.
- Khi có việc chung, tổ dân phố là nơi dễ huy động sức dân nhất.
- Nhiều mâu thuẫn nhỏ được giải quyết ngay tại tổ dân phố trước khi lên phường.
- Chọn sống ở một tổ dân phố yên tĩnh giúp tôi thấy cuộc đời chậm lại, gần gũi hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động cộng đồng hoặc quản lý hành chính địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc nghiên cứu liên quan đến quản lý đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về quy hoạch đô thị và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý địa phương hoặc tổ chức cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý hành chính hoặc đô thị.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị hành chính khác như "phường" hoặc "khu phố".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quy mô hoặc chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tổ dân phố này", "tổ dân phố của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), từ chỉ số lượng (một, hai), và động từ (có, là).

Danh sách bình luận