Tĩnh vật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ.
Ví dụ: Tôi đặt chiếc bình vào trung tâm bức tranh tĩnh vật.
Nghĩa: Vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đặt quả táo lên bàn cho cả lớp vẽ tĩnh vật.
  • Em bày cái bình hoa làm mẫu tĩnh vật trong giờ mỹ thuật.
  • Bạn Minh chọn trái chuối làm tĩnh vật để tập tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài vẽ hôm nay, nhóm mình dựng một bố cục tĩnh vật với bình gốm và quả lê.
  • Ánh sáng chiếu xiên khiến mảng đổ bóng của tĩnh vật rõ và đẹp hơn.
  • Thầy dặn quan sát kỹ hình khối tĩnh vật trước khi lên đậm nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt chiếc bình vào trung tâm bức tranh tĩnh vật.
  • Buổi chiều yên, tôi sắp vài trái lựu và chiếc khăn kẻ, mong tìm nhịp thở của tĩnh vật.
  • Trong phòng vẽ, tĩnh vật lặng như giữ lại thời gian, còn người chỉ lắng nghe ánh sáng.
  • Anh bảo hãy để tĩnh vật kể chuyện bằng sắc độ, đừng vội nói hộ nó bằng nét thừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, đặc biệt là hội họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm và bài viết về hội họa, nghệ thuật thị giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hội họa và nghệ thuật thị giác để chỉ một thể loại tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hội họa, đặc biệt là khi mô tả hoặc phân tích tranh tĩnh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật thể khác không liên quan đến nghệ thuật.
  • Khác biệt với "động vật" ở chỗ "tĩnh vật" không có khả năng tự di chuyển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bức tranh tĩnh vật", "tĩnh vật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sống động), động từ (vẽ, chụp), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...