Tĩnh thổ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cõi cực lạc, theo đạo Phật; như tịnh độ.
Ví dụ :
Người tu tập hướng tâm về tĩnh thổ, mong dứt vòng sinh tử.
Nghĩa: Cõi cực lạc, theo đạo Phật; như tịnh độ.
1
Học sinh tiểu học
- Người tu hành mong về tĩnh thổ, nơi không còn buồn đau.
- Trong truyện, bà cụ niệm Phật và ước được sinh về tĩnh thổ.
- Cô giáo nói tĩnh thổ là cõi an vui, sạch trong theo đạo Phật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều Phật tử tin rằng làm điều lành sẽ giúp hướng về tĩnh thổ, chốn an nhiên sau bến khổ.
- Trong thơ cổ, tĩnh thổ hiện lên như một miền sáng trong, không vướng bụi trần.
- Ông ngoại bảo, mỗi thời kinh là một bước nhỏ đặt về phía tĩnh thổ.
3
Người trưởng thành
- Người tu tập hướng tâm về tĩnh thổ, mong dứt vòng sinh tử.
- Giữa chợ đời ồn ã, ý niệm về tĩnh thổ như một khoảng lặng để tự soi mình.
- Anh nói tĩnh thổ không chỉ là cõi ở đâu xa, mà là khi lòng dứt tham sân si ngay trong hiện tại.
- Đi qua nhiều tang thương, bà cụ càng tin tĩnh thổ là bến bình an cho kẻ mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cõi cực lạc, theo đạo Phật; như tịnh độ.
Từ trái nghĩa:
uế độ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh thổ | Trang trọng, Phật giáo, văn chương; sắc thái tôn giáo, trung tính-nghi lễ Ví dụ: Người tu tập hướng tâm về tĩnh thổ, mong dứt vòng sinh tử. |
| tịnh độ | Chuẩn mực Phật giáo, trang trọng, trung tính Ví dụ: Người tu niệm Phật mong vãng sinh tịnh độ. |
| cực lạc | Phật giáo, trang trọng, hơi khái quát; thường dùng ghép ‘cõi Cực Lạc’ Ví dụ: Hành giả hướng tâm về cõi Cực Lạc. |
| uế độ | Phật giáo, trang trọng; đối lập giáo lý với tịnh độ Ví dụ: Chúng sinh còn trầm luân nơi uế độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, triết học liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong thơ ca, văn học để diễn tả khái niệm về cõi cực lạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, bài viết về Phật giáo và triết học tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm tôn giáo và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách vở về Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tịnh độ".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tĩnh thổ của Phật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".

Danh sách bình luận