Tình nghi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghi ngờ là có hành động phạm tội.
Ví dụ:
Cơ quan điều tra tình nghi hắn tham gia vụ lừa đảo.
Nghĩa: Nghi ngờ là có hành động phạm tội.
1
Học sinh tiểu học
- Người gác cổng tình nghi kẻ lạ vừa trèo tường vào trường.
- Cô bán hàng tình nghi cậu bé lấy trộm cây bút nên hỏi nhẹ nhàng.
- Chú bảo vệ tình nghi người đàn ông bỏ chạy sau khi chuông báo kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát tình nghi nhóm thanh niên liên quan đến vụ đập kính cửa tiệm.
- Người dân tình nghi chiếc xe phóng đi vội vã có dính líu đến vụ trộm trong xóm.
- Ban quản lý chung cư tình nghi kẻ lạ mặt lẩn trốn ở tầng hầm sau khi mất đồ.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan điều tra tình nghi hắn tham gia vụ lừa đảo.
- Phóng viên đưa tin rằng giới chức đã tình nghi một mắt xích quan trọng trong đường dây.
- Cô ấy nói bị tình nghi oan, và cảm giác bị soi mói khiến cô nghẹn lời.
- Luật sư nhắc mọi người thận trọng khi tình nghi ai đó, vì một cái nhìn vội vàng có thể làm hỏng danh dự người vô tội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghi ngờ là có hành động phạm tội.
Từ đồng nghĩa:
nghi phạm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình nghi | trung tính, pháp lý–báo chí; mức độ nghi ngờ vừa đến cao, chưa kết luận Ví dụ: Cơ quan điều tra tình nghi hắn tham gia vụ lừa đảo. |
| nghi phạm | trung tính, pháp lý; danh-xưng/quy kết người bị nghi Ví dụ: Cảnh sát xác định anh ta là người bị tình nghi/nghi phạm trong vụ trộm. |
| minh oan | trang trọng, pháp lý; xóa bỏ nghi ngờ Ví dụ: Sau khi có bằng chứng, anh ta được minh oan, không còn bị tình nghi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ai đó có thể đã làm điều gì sai trái, nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về pháp luật, tội phạm hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luật, điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn về hành vi của ai đó.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hành vi phạm pháp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi có lý do để nghi ngờ ai đó, nhưng chưa có bằng chứng cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến hành vi phạm pháp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi phạm tội hoặc điều tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghi ngờ" khi không có yếu tố pháp lý.
- Khác biệt với "buộc tội" ở chỗ chưa có bằng chứng rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tình nghi", "được tình nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người tình nghi", "vụ việc tình nghi".

Danh sách bình luận