Tính liệu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo liệu.
Ví dụ: Tôi tính liệu chi tiêu tháng này cho gọn ghẽ.
Nghĩa: Lo liệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tính liệu mang áo mưa vì trời sắp đổ mưa.
  • Mẹ tính liệu nấu thêm cơm để đủ cho cả nhà.
  • Cô giáo tính liệu chỗ ngồi để các bạn không chen chúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tính liệu kế hoạch ôn tập để không bị dồn vào phút cuối.
  • Em tính liệu đường đi tránh kẹt xe, đến lớp vẫn kịp giờ vào học.
  • Nó tính liệu tiền tiết kiệm từng tuần, đủ mua chiếc balo mình thích.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tính liệu chi tiêu tháng này cho gọn ghẽ.
  • Đi đến ngã rẽ, anh dừng lại tính liệu thiệt hơn rồi mới quyết bước.
  • Chị đã tính liệu đường lui, nên dẫu mưa to gió lớn vẫn bình thản.
  • Ta tính liệu việc trước mắt, nhưng cũng chừa chỗ cho điều bất ngờ của đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lo liệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc phó mặc lơ là
Từ Cách sử dụng
tính liệu trung tính; mức độ nhẹ–trung bình; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi tính liệu chi tiêu tháng này cho gọn ghẽ.
liệu trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Ta cứ liệu trước đường đi nước bước.
liệu liệu khẩu ngữ; nhẹ; hơi bình dân Ví dụ: Cậu liệu liệu mà sắp xếp cho ổn.
lo liệu trung tính; phổ thông; sát nghĩa Ví dụ: Anh ấy lo liệu đám giỗ chu đáo.
thu xếp trung tính; phổ thông; hơi nhẹ hơn Ví dụ: Cô ấy thu xếp công việc ổn thỏa.
sắp xếp trung tính; phổ thông; thiên về tổ chức cụ thể Ví dụ: Anh sắp xếp lịch hẹn ngày mai đi.
bỏ mặc trung tính; sắc thái dứt bỏ, thờ ơ Ví dụ: Đừng bỏ mặc mọi việc như thế.
phó mặc trang trọng nhẹ; để mặc cho hoàn cảnh/quyết định khác Ví dụ: Họ phó mặc mọi chuyện cho may rủi.
lơ là trung tính; mức độ nhẹ–vừa; thiếu chăm lo Ví dụ: Đừng lơ là khâu chuẩn bị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hoặc dự tính cho một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "dự tính" hoặc "lên kế hoạch".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và cẩn thận trong việc chuẩn bị.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho một tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự tính" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tính liệu kỹ càng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tính liệu mọi việc", "tính liệu cẩn thận".