Tín nữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ theo một tôn giáo; nữ tín đồ.
Ví dụ:
Cô Lan là một tín nữ rất mộ đạo.
Nghĩa: Người phụ nữ theo một tôn giáo; nữ tín đồ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy là một tín nữ thường đến chùa vào mỗi sáng chủ nhật.
- Ngày rằm, các tín nữ đội lễ lên chùa, ai cũng ăn mặc gọn gàng.
- Bà ngoại là tín nữ, bà hay tụng kinh và làm việc thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi lễ, các tín nữ xếp hàng trang nghiêm, ai nấy đều giữ im lặng.
- Chị Mai là tín nữ của giáo xứ, cuối tuần chị tham gia ca đoàn và dọn dẹp nhà thờ.
- Những tín nữ lớn tuổi thường hướng dẫn người mới cách khấn nguyện đúng nghi thức.
3
Người trưởng thành
- Cô Lan là một tín nữ rất mộ đạo.
- Giữa nhịp sống hối hả, hình ảnh các tín nữ chậm rãi lần tràng hạt mang lại cảm giác bình yên.
- Chị vẫn nhận mình là tín nữ, nhưng chị tin đức tin đẹp nhất là biết đối xử tử tế với người đời.
- Trong lễ hội mùa xuân, những tín nữ đi thành nhóm, vừa khấn vừa gửi gắm mong cầu an nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ theo một tôn giáo; nữ tín đồ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín nữ | trang trọng, trung tính; dùng trong tôn giáo, văn bản nghi lễ Ví dụ: Cô Lan là một tín nữ rất mộ đạo. |
| tín đồ | trung tính, trang trọng; dùng chung cho cả hai giới Ví dụ: Nhiều tín đồ tụ họp tại chùa. |
| đạo hữu | trang trọng, nội bộ tôn giáo; thiên về Phật giáo/Đạo giáo Ví dụ: Các đạo hữu cùng tham gia lễ cầu an. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nữ tín đồ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc khi nói về các hoạt động tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu tôn giáo hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tôn giáo của người phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nữ tín đồ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nữ tín đồ" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt tinh tế với "nữ tín đồ" ở mức độ trang trọng và tôn kính.
- Chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tín" và "nữ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín nữ Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm, danh từ chỉ tôn giáo, hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến tôn giáo.

Danh sách bình luận