Tiểu yêu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ chuyên làm những việc trộm cắp, việc gian ác, thường dưới sự điều khiển của kẻ khác.
Ví dụ:
Trong câu chuyện, lũ tiểu yêu chỉ làm việc bẩn khi có kẻ sai khiến.
Nghĩa: Kẻ chuyên làm những việc trộm cắp, việc gian ác, thường dưới sự điều khiển của kẻ khác.
1
Học sinh tiểu học
- Đám tiểu yêu l sneaking? Must be clean Vietnamese.
- Trong truyện, bọn tiểu yêu chuyên rình mò để lấy cắp đồ của dân làng.
- Con mèo thần đuổi bọn tiểu yêu chạy tán loạn vì chúng vừa trộm trái đào nhà ông lão hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, bọn tiểu yêu lẩn trong bóng tối, rỉ tai nhau nghe lệnh kẻ cầm đầu rồi mò đi trộm.
- Trong tiểu thuyết, đám tiểu yêu chỉ dám làm chuyện xấu khi có kẻ đứng sau giật dây.
- Dân làng gọi chúng là tiểu yêu vì chuyên rắp tâm cướp bóc, không bao giờ dám đối mặt ban ngày.
3
Người trưởng thành
- Trong câu chuyện, lũ tiểu yêu chỉ làm việc bẩn khi có kẻ sai khiến.
- Lũ tiểu yêu là tay chân hắc ám: không tự nghĩ, chỉ biết nghe lệnh rồi trộm cắp.
- Gặp tiểu yêu thì biết ngay có kẻ lớn hơn đứng sau, vì cái ác của chúng luôn có dây mơ rễ má.
- Gọi chúng là tiểu yêu để nhấn mạnh thân phận tay sai, lấm lét và sống nhờ bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ chuyên làm những việc trộm cắp, việc gian ác, thường dưới sự điều khiển của kẻ khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu yêu | trung tính–miệt thị nhẹ; khẩu ngữ–văn chương; sắc thái chê bai, hạ cấp thuộc hạ Ví dụ: Trong câu chuyện, lũ tiểu yêu chỉ làm việc bẩn khi có kẻ sai khiến. |
| tay sai | trung tính–miệt thị nhẹ; phổ thông; nhấn mạnh thân phận thuộc hạ phục vụ việc xấu Ví dụ: Hắn chỉ là tay sai của tên cầm đầu. |
| chân rết | khẩu ngữ; miệt thị; nhấn mạnh mạng lưới thuộc hạ hoạt động phi pháp Ví dụ: Bọn chân rết đã tỏa đi khắp ngả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những kẻ làm việc xấu.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn học hoặc truyện kể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong truyện cổ tích hoặc tác phẩm văn học có yếu tố huyền bí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân vật huyền bí khác như "yêu tinh" hay "quỷ nhỏ".
- Không nên dùng để chỉ người trong đời thực vì có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiểu yêu", "những tiểu yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (nhỏ bé, gian ác) và động từ (bị bắt, điều khiển).

Danh sách bình luận