Tiểu mạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúa mì.
Ví dụ: Chúng tôi gieo tiểu mạch trên thửa ruộng mới.
Nghĩa: Lúa mì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng tiểu mạch vàng óng dưới nắng.
  • Bánh mì này được làm từ hạt tiểu mạch.
  • Bé vẽ bông tiểu mạch có hạt tròn, thân cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông dân thu hoạch tiểu mạch khi bông đã chín đều.
  • Bột từ tiểu mạch giúp bánh mì nở mềm và thơm.
  • Ở vùng ôn đới, tiểu mạch là cây trồng chủ lực của mùa vụ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi gieo tiểu mạch trên thửa ruộng mới.
  • Giá tiểu mạch biến động kéo theo cả chuỗi cung ứng thực phẩm.
  • Mùi bánh vừa nướng, dậy từ bột tiểu mạch, gợi ký ức một căn bếp ấm.
  • Nhìn sóng lúa tiểu mạch lăn tăn, tôi hiểu lao động không bao giờ phụ lòng đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúa mì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu mạch trung tính; thuật ngữ nông học; phổ thông ở Việt ngữ học thuật Ví dụ: Chúng tôi gieo tiểu mạch trên thửa ruộng mới.
lúa mì trung tính, phổ thông; dùng trong đời sống hằng ngày Ví dụ: Việt Nam nhập khẩu nhiều lúa mì/tiểu mạch mỗi năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lúa mì".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo phong cách cổ điển hoặc đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học và thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản học thuật hoặc khi cần sự chính xác về mặt khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "lúa mì" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại ngũ cốc khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • "Tiểu mạch" và "lúa mì" có thể dùng thay thế nhau trong văn viết, nhưng "lúa mì" phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh đồng tiểu mạch", "hạt tiểu mạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.