Tiểu khu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị hành chính cơ sở ở thành phố, dưới khu phố (quận); phường.
Ví dụ: Gia đình tôi đăng ký tạm trú tại tiểu khu An Bình.
2.
danh từ
Đơn vị hành chính - quân sự tương đương với tỉnh của chính quyền thực dân Pháp thời Việt Nam kháng chiến chống Pháp và của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Ví dụ: Tư liệu thời kỳ ấy cho thấy tiểu khu tương đương cấp tỉnh trong hệ thống cũ.
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính cơ sở ở thành phố, dưới khu phố (quận); phường.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em ở tiểu khu Hoa Phượng, gần công viên.
  • Cô giáo dặn cả lớp giữ vệ sinh trong tiểu khu mình.
  • Chiều nay tiểu khu tổ chức quét rác trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chuyển đến tiểu khu mới nên phải làm quen đường đi học.
  • Tiếng loa phát thanh vang lên khắp tiểu khu, nhắc mọi người phân loại rác.
  • Trong bản đồ địa lý đô thị, mỗi tiểu khu có màu khác nhau để dễ nhận biết.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi đăng ký tạm trú tại tiểu khu An Bình.
  • Tiểu khu nhỏ nhưng sinh hoạt cộng đồng khá chặt chẽ, chỉ cần ai ốm là cả dãy hỏi thăm.
  • Cán bộ cơ sở nắm dân nhờ đi từng tiểu khu, nói chuyện từ ngõ ngách.
  • Khi quy hoạch lại, ranh giới các tiểu khu được chỉnh cho khớp với hạ tầng.
Nghĩa 2: Đơn vị hành chính - quân sự tương đương với tỉnh của chính quyền thực dân Pháp thời Việt Nam kháng chiến chống Pháp và của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, có nơi gọi vùng quản lý lớn là tiểu khu.
  • Trong sách Lịch sử, thầy kể về một tiểu khu ở miền Nam trước giải phóng.
  • Bản đồ cũ đánh dấu các tiểu khu bằng màu khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giai đoạn chiến tranh, mỗi tiểu khu có bộ máy chỉ huy riêng.
  • Tài liệu lưu trữ ghi rõ ranh giới tiểu khu giống như tỉnh thời đó.
  • Những trận đánh lớn thường được báo cáo theo tên tiểu khu để xác định địa bàn.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu thời kỳ ấy cho thấy tiểu khu tương đương cấp tỉnh trong hệ thống cũ.
  • Nhắc tới một tiểu khu là nhắc tới cả cấu trúc hành chính lẫn thế bố trí quân sự của chế độ cũ.
  • Nhiều báo cáo hành quân được lập theo đơn vị tiểu khu, phản ánh cách quản trị lãnh thổ khi ấy.
  • Khi đối chiếu bản đồ hiện nay với bản đồ tiểu khu trước bảy lăm, có thể thấy sự thay đổi sâu rộng về ranh giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính cơ sở ở thành phố, dưới khu phố (quận); phường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu khu trung tính, hành chính; dùng trong văn bản quản lý cũ/địa phương; dễ gây nhầm với “tổ dân phố” hiện nay Ví dụ: Gia đình tôi đăng ký tạm trú tại tiểu khu An Bình.
phường trung tính, hành chính; nhiều nơi dùng tương đương trong cách gọi cũ Ví dụ: Anh ấy sống ở tiểu khu/phường 3.
trung tính, hành chính; đối lập theo địa bàn nông thôn – thành thị Ví dụ: Ở thành thị là tiểu khu/phường, ở nông thôn là xã.
Nghĩa 2: Đơn vị hành chính - quân sự tương đương với tỉnh của chính quyền thực dân Pháp thời Việt Nam kháng chiến chống Pháp và của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu khu lịch sử, hành chính-quân sự; trung tính; dùng trong văn bản sử học Ví dụ: Tư liệu thời kỳ ấy cho thấy tiểu khu tương đương cấp tỉnh trong hệ thống cũ.
tỉnh trung tính, hành chính; tương đương về cấp bậc trong bối cảnh lịch sử nêu Ví dụ: Tài liệu ghi đơn vị là tiểu khu/tỉnh thời kỳ đó.
quận trung tính, hành chính; cấp dưới so với tiểu khu (bối cảnh lịch sử), tạo thế đối lập trên–dưới Ví dụ: Đơn vị cấp dưới của tiểu khu là quận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu lịch sử, quân sự hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính thời kỳ kháng chiến chống Pháp và trước 1975.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các đơn vị hành chính trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng về đơn vị hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị hành chính hiện tại như phường, xã.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu khu này", "tiểu khu đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, các), và tính từ chỉ định (nhỏ, lớn).