Tiết nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng trung thành, thuỷ chung, quyết giữ trọn đạo nghĩa theo quan niệm đạo đức phong kiến.
Ví dụ: Nhà văn dựng chân dung một người lấy tiết nghĩa làm lẽ sống.
Nghĩa: Lòng trung thành, thuỷ chung, quyết giữ trọn đạo nghĩa theo quan niệm đạo đức phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Người xưa khen người vợ đợi chồng đi lính là giữ tiết nghĩa.
  • Chú kể rằng ông bà làng luôn trọng người có tiết nghĩa với quê hương.
  • Trong truyện, cô gái giữ tiết nghĩa nên chờ người mình đã hứa hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học, nhân vật nữ lấy tiết nghĩa làm thước đo cho mọi lựa chọn của mình.
  • Họ ca ngợi tiết nghĩa như sợi chỉ đỏ giữ vững danh dự gia tộc.
  • Giữa sóng gió, chàng trai vẫn giữ tiết nghĩa với thầy và lời thề ban đầu.
3
Người trưởng thành
  • Nhà văn dựng chân dung một người lấy tiết nghĩa làm lẽ sống.
  • Giữ tiết nghĩa, bà chấp nhận cảnh góa bụa để không trái lời nguyền xưa.
  • Ông chọn tiết nghĩa với dòng họ, dù phải gánh tiếng khắc nghiệt của đời.
  • Trong bóng tối thời loạn, tiết nghĩa là cái neo cuối cùng níu người khỏi trượt theo thời thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lòng trung thành, thuỷ chung, quyết giữ trọn đạo nghĩa theo quan niệm đạo đức phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất trung bất nghĩa
Từ Cách sử dụng
tiết nghĩa Trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn vinh, đạo lý phong kiến Ví dụ: Nhà văn dựng chân dung một người lấy tiết nghĩa làm lẽ sống.
trung nghĩa Trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Người ấy một đời giữ trọn trung nghĩa với nước.
tiết liệt Cổ văn, sắc thái mạnh, đề cao sự kiên quyết giữ đạo Ví dụ: Bà nổi tiếng về đức tiết liệt, không đổi lòng trước nghịch cảnh.
bất trung Trang trọng, phê phán đạo đức; mức độ rõ rệt Ví dụ: Kẻ bất trung bị đời khinh bỉ.
bất nghĩa Trang trọng, đạo lý; mức độ rõ rệt Ví dụ: Hành vi bất nghĩa không thể dung thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc đạo đức truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có chủ đề về đạo đức, trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn liền với các giá trị đạo đức truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và các bài viết về văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng trung thành, thủy chung theo quan niệm đạo đức truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác có sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trung thành", "thủy chung" nhưng "tiết nghĩa" mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết nghĩa của người xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao cả"), động từ (như "giữ"), hoặc các danh từ khác (như "lòng trung thành").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...