Tiếp liệu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cung cấp nguyên vật liệu cho nhà máy, xí nghiệp, v.v.
Ví dụ:
Kho đã tiếp liệu đủ cho chuyền sản xuất hoạt động liên tục.
Nghĩa: Cung cấp nguyên vật liệu cho nhà máy, xí nghiệp, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân tiếp liệu gạo cho nhà máy làm mì.
- Xe tải đến xưởng để tiếp liệu gỗ cho thợ mộc.
- Cô chú vào kho tiếp liệu vải cho xí nghiệp may.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, đội hậu cần tiếp liệu thép để dây chuyền không bị ngừng.
- Nếu không kịp tiếp liệu mực in, báo ngày mai sẽ trễ giờ phát hành.
- Xưởng gốm đặt lịch tiếp liệu đất sét trước mùa cao điểm.
3
Người trưởng thành
- Kho đã tiếp liệu đủ cho chuyền sản xuất hoạt động liên tục.
- Quản đốc sốt ruột gọi điện giục đối tác tiếp liệu, vì lò nung chỉ chờ mỗi mẻ đất cuối.
- Bộ phận kế hoạch trượt lịch một ngày, cả công đoạn đóng gói phải đợi chuyến xe tiếp liệu đến bến.
- Trong lúc thương lượng giá, họ khéo léo ràng buộc tiến độ tiếp liệu với điều khoản phạt để giữ nhịp sản xuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung cấp nguyên vật liệu cho nhà máy, xí nghiệp, v.v.
Từ trái nghĩa:
cắt nguồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp liệu | Trung tính, nghiệp vụ; văn bản hành chính–kỹ thuật; sắc thái chuyên môn hậu cần Ví dụ: Kho đã tiếp liệu đủ cho chuyền sản xuất hoạt động liên tục. |
| cung ứng | Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong kinh tế–hậu cần Ví dụ: Đơn vị hậu cần chịu trách nhiệm cung ứng vật tư cho phân xưởng. |
| tiếp tế | Trung tính, hơi cổ điển/quân sự; dùng cho hậu cần, có sắc thái hỗ trợ nguồn lực Ví dụ: Đội hậu cần tiếp tế nguyên liệu cho nhà máy kịp ca đêm. |
| trang bị | Trang trọng, quản trị; thường dùng với thiết bị/vật tư, có thể bao hàm vật liệu Ví dụ: Công ty sẽ trang bị đầy đủ vật tư tiêu hao cho dây chuyền mới. |
| cắt nguồn | Trung tính, hành chính; ngừng cung cấp vật tư Ví dụ: Do vi phạm hợp đồng, nhà cung cấp cắt nguồn vật liệu cho xí nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến quản lý sản xuất và logistics.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và quản lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào chức năng và nhiệm vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc cung cấp nguyên vật liệu trong bối cảnh công nghiệp hoặc sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc logistics.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đơn vị nhận nguyên vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cung cấp" hoặc "phân phối"; cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến sản xuất.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp liệu cho nhà máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (như "nhà máy", "xí nghiệp") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
