Tiếng là
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Gọi là, mang tiếng là... (thì đáng lẽ phải như thế nào đó, nhưng thực tế lại không phải như vậy).
Ví dụ:
Anh ta tiếng là người thẳng tính, nói gì làm nấy.
Nghĩa: Gọi là, mang tiếng là... (thì đáng lẽ phải như thế nào đó, nhưng thực tế lại không phải như vậy).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy tiếng là hát hay nên cả lớp muốn nghe cô hát.
- Quán này tiếng là bánh ngon, ai cũng rủ nhau đến ăn.
- Bạn Nam tiếng là đá bóng giỏi nên được chọn vào đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố này tiếng là đông vui, tối nào cũng sáng đèn.
- Cô chủ nhiệm tiếng là nghiêm mà rất thương học sinh.
- Quyển truyện ấy tiếng là hay, đọc rồi mới thấy đúng lời đồn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tiếng là người thẳng tính, nói gì làm nấy.
- Nhà hàng kia tiếng là sang, nhưng điều níu chân khách lại là sự tử tế.
- Cái khu tập thể cũ tiếng là ồn, vậy mà đêm mưa nghe chỉ còn tiếng lá khua.
- Cô ấy tiếng là cầu toàn, nên việc giao vào tay cô thường tròn trịa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về danh tiếng hoặc lời đồn đại về ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính thức, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến danh tiếng hoặc lời đồn về ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ danh tiếng khác như "danh tiếng" hoặc "tiếng tăm".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiếng nói", "tiếng cười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tiếng lớn"), động từ (như "nghe tiếng"), hoặc lượng từ (như "một tiếng").

Danh sách bình luận