Tiên sư

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Người lập ra một trường phái hoặc bày ra và dạy lại một nghề, trong quan hệ với những người theo trường phái hoặc nghề của mình ở các đời sau.
Ví dụ: Người ta lập bàn thờ để tưởng nhớ tiên sư của nghề.
2.
danh từ
(thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi.
Nghĩa 1: (cũ). Người lập ra một trường phái hoặc bày ra và dạy lại một nghề, trong quan hệ với những người theo trường phái hoặc nghề của mình ở các đời sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo kể về tiên sư của võ phái, người đầu tiên mở lớp dạy quyền cước.
  • Bác thợ mộc nhắc ơn tiên sư đã truyền nghề cho làng.
  • Ở đình, dân làng cúng giỗ tiên sư của nghề làm nón.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều môn sinh coi tiên sư của phái võ như người thắp đuốc dẫn đường cho nghề luyện thân, rèn trí.
  • Làng lụa giữ bài cúng để nhớ tiên sư, người đặt nền nếp khung cửi và cách nhuộm màu.
  • Trong thư tịch cổ, tên vị tiên sư được ghi đầu sách, như lời bái vọng người mở lối.
3
Người trưởng thành
  • Người ta lập bàn thờ để tưởng nhớ tiên sư của nghề.
  • Không chỉ truyền kỹ xảo, tiên sư còn đặt ra đạo nghề, để con cháu biết cách làm người trước khi làm thợ.
  • Nhắc đến tiên sư là nhắc cả một dòng nghề, với kỷ cương, bí quyết và niềm tự hào bền bỉ.
  • Ở mỗi mùa giỗ tổ, người thợ cúi đầu trước tiên sư, thấy mình nối thêm một mắt xích vào sợi dây truyền đời.
Nghĩa 2: (thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Người lập ra một trường phái hoặc bày ra và dạy lại một nghề, trong quan hệ với những người theo trường phái hoặc nghề của mình ở các đời sau.
Từ đồng nghĩa:
tổ sư tổ nghề
Từ trái nghĩa:
hậu học môn đồ
Từ Cách sử dụng
tiên sư trang trọng cổ; phạm vi nghề/phái; sắc thái kính trọng nhẹ, lịch sử Ví dụ: Người ta lập bàn thờ để tưởng nhớ tiên sư của nghề.
tổ sư trung tính–trang trọng, cổ; dùng rộng trong ngữ cảnh nghề/phái Ví dụ: Ông là tổ sư của phái võ này.
tổ nghề khẩu ngữ–truyền thống, dân gian; tập trung vào nghề cụ thể Ví dụ: Ông được coi là tổ nghề kim hoàn.
hậu học trung tính, trang trọng; người thuộc đời sau học theo, đối lập vai vế Ví dụ: Chúng tôi chỉ là hậu học của bậc tiền bối.
môn đồ trung tính, trang trọng; người theo học, đối lập vai trò sáng lập Ví dụ: Môn đồ của phái tôn kính bậc sáng lập.
Nghĩa 2: (thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng như một tiếng chửi, mang tính xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích ngữ nghĩa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng làm tiếng chửi.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tôn kính trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Có thể dùng trong văn học để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Biến thể hoặc cách dùng khác có thể xuất hiện trong các phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tiên tổ" ở chỗ "tiên sư" có thể mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên sư của nghề này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ nghề nghiệp, trường phái hoặc các từ chỉ quan hệ như "của", "là".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...