Tiên quyết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cần phải có trước, được giải quyết trước thì mới có thể làm được các việc khác.
Ví dụ: Niềm tin là điều tiên quyết trong mọi mối quan hệ.
Nghĩa: Cần phải có trước, được giải quyết trước thì mới có thể làm được các việc khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuẩn bị đồ dùng học tập là điều tiên quyết trước khi vào lớp.
  • An toàn là tiên quyết khi tham gia trò chơi ngoài trời.
  • Giữ vệ sinh tay là bước tiên quyết trước khi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lập kế hoạch rõ ràng là điều tiên quyết để làm bài nhóm hiệu quả.
  • Hiểu đề là điều tiên quyết trước khi bắt đầu giải bài toán khó.
  • Tôn trọng quy định lớp là yêu cầu tiên quyết để buổi sinh hoạt trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Niềm tin là điều tiên quyết trong mọi mối quan hệ.
  • Xác định mục tiêu rõ ràng là điều tiên quyết để dự án không trệch hướng.
  • Nguồn lực ổn định là điều kiện tiên quyết cho việc mở rộng kinh doanh.
  • Minh bạch thông tin là yêu cầu tiên quyết để tạo đồng thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cần phải có trước, được giải quyết trước thì mới có thể làm được các việc khác.
Từ đồng nghĩa:
thiết yếu cốt yếu trọng yếu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên quyết Trang trọng, lý tính, mức độ mạnh, dùng trong hành chính/học thuật Ví dụ: Niềm tin là điều tiên quyết trong mọi mối quan hệ.
thiết yếu Trung tính–trang trọng, mức độ mạnh nhưng bao quát; dùng trong văn bản quản lý/học thuật Ví dụ: Điều kiện thiết yếu để triển khai dự án là có vốn.
cốt yếu Trang trọng, sắc thái học thuật, mức độ mạnh; thiên về tính quyết định Ví dụ: Nguồn dữ liệu là yếu tố cốt yếu của mô hình.
trọng yếu Trang trọng, mức độ rất mạnh; nhấn vào tầm quan trọng hàng đầu Ví dụ: An ninh mạng là hạng mục trọng yếu của hệ thống.
thứ yếu Trung tính, mức độ nhẹ; chỉ tính quan trọng thấp, không cần giải quyết trước Ví dụ: Các yêu cầu thứ yếu sẽ xử lý sau giai đoạn chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều kiện cần thiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quản lý dự án để chỉ điều kiện cần thiết trước khi thực hiện công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh một điều kiện cần thiết trước khi thực hiện công việc khác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "bắt buộc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bắt buộc" hay "cần thiết" nhưng "tiên quyết" nhấn mạnh tính thứ tự ưu tiên.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "điều kiện tiên quyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "điều kiện", "yếu tố".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...