Tiến quân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về đích.
Ví dụ: Đạo quân nhận lệnh tiến quân đến tuyến mới.
Nghĩa: Đưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân nhận lệnh tiến quân ra phía cổng thành.
  • Trống vang lên, đoàn lính nghiêm chỉnh tiến quân qua quảng trường.
  • Tướng giơ tay ra hiệu, cả đơn vị cùng tiến quân lên trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn hiệu dứt, quân ta đồng loạt tiến quân về phía bờ sông.
  • Theo bản đồ tác chiến, họ chia mũi rồi thận trọng tiến quân qua cánh rừng sương mù.
  • Trước bình minh, đoàn quân lặng lẽ tiến quân, từng bước ép sát mục tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Đạo quân nhận lệnh tiến quân đến tuyến mới.
  • Đêm phủ xuống, họ siết chặt đội hình và lầm lũi tiến quân như một dòng chảy thép.
  • Vượt gió lạnh và địa hình gập ghềnh, đơn vị vẫn bền bỉ tiến quân về phía đèo.
  • Hiệu lệnh gọn gàng vang lên, cả cánh quân đồng thanh tiến quân, dồn quyết tâm về mục tiêu cuối cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về đích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút quân thoái lui
Từ Cách sử dụng
tiến quân trung tính, quân sự, trang trọng; sắc thái mệnh lệnh/thuật sự Ví dụ: Đạo quân nhận lệnh tiến quân đến tuyến mới.
tấn công mạnh, quân sự, khi mục tiêu là đánh chiếm; trang trọng Ví dụ: Rạng sáng, lực lượng ta tấn công theo trục đường số 5.
hành quân nhẹ-trung tính, quân sự, chỉ di chuyển lực lượng; trang trọng Ví dụ: Đơn vị hành quân xuyên đêm đến vị trí tập kết.
rút quân trung tính, quân sự, thuật sự; đối lập trực tiếp về hướng Ví dụ: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đơn vị rút quân về hậu cứ.
thoái lui mạnh vừa, quân sự, có sắc thái phòng ngự/nhượng bộ Ví dụ: Trước hỏa lực mạnh, đội hình phải thoái lui để bảo toàn lực lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các sự kiện liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, hào hùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, chiến lược quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, mạnh mẽ và có tổ chức.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động quân sự hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống đời thường không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "tiến lên" nhưng "tiến quân" mang tính quân sự rõ rệt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiến quân nhanh chóng", "tiến quân vào thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "tiến quân vào", "tiến quân nhanh chóng".