Tiện nữ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi con gái mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác.
Ví dụ: Tôi xin giới thiệu, đây là tiện nữ của tôi.
Nghĩa: Từ dùng để gọi con gái mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Xin phép, tiện nữ nhà tôi còn nhỏ, mong thầy chỉ dạy.
  • Tối nay, tôi đưa tiện nữ sang chào bác hàng xóm.
  • Nhà có khách, tôi gọi tiện nữ ra rót nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thư mời, ông viết: “Tôi sẽ dẫn tiện nữ đến dự buổi lễ.”
  • Bà cụ cười hiền, bảo: “Tiện nữ của tôi mới tập đàn, mong cô chỉ bảo thêm.”
  • Ông chủ quán nói nhỏ: “Tiện nữ tôi phụ việc ở đây, mong quý khách thông cảm.”
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin giới thiệu, đây là tiện nữ của tôi.
  • Trong lời đáp lễ, ông khiêm nhường nhắc đến tiện nữ như một niềm vui nhỏ của gia đình.
  • Bà viết đơn xin học, dùng chữ tiện nữ để giữ lễ với nhà trường, nghe vừa cổ vừa nền nã.
  • Ở cuộc gặp trang trọng, anh chọn cách gọi con là tiện nữ cho phải phép, dù đời thường anh toàn gọi con bằng tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi con gái mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác.
Từ đồng nghĩa:
tiểu nữ hài nhi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiện nữ rất trang trọng, văn cổ/khẩu khí khiêm nhún mạnh, nay hiếm dùng Ví dụ: Tôi xin giới thiệu, đây là tiện nữ của tôi.
tiểu nữ trang trọng, cổ; khiêm xưng nhẹ hơn “tiện nữ” Ví dụ: Xin hỏi tiểu nữ nhà tôi có thể phụ giúp chăng?
hài nhi cổ, văn chương; khiêm xưng âu yếm, trung tính về đẳng cấp Ví dụ: Hài nhi nhà tôi còn nhỏ, mong các vị bỏ quá.
lệnh ái trang trọng, cổ; tôn xưng con gái của người đối thoại (đối ứng với khiêm xưng) Ví dụ: Xin cho hỏi lệnh ái nhà quý ông hiện học trường nào?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng, lịch sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường của người nói.
  • Phong cách trang trọng, lịch sự, thường thấy trong văn viết cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiện nữ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình hoặc từ chỉ sự khiêm tốn như "của", "là".
con gái nữ nhi ái nữ thiên kim con con cái hậu duệ con trai trưởng nữ út nữ