Con cái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người thuộc thế hệ con (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh chị ấy đặt tương lai con cái lên hàng đầu.
Nghĩa: Những người thuộc thế hệ con (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà cô Lan có con cái ngoan ngoãn, lễ phép.
- Ông bà rất vui khi con cái quây quần ăn cơm.
- Cha mẹ luôn lo cho con cái được học hành đầy đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha mẹ dành dụm từng chút để con cái học hành đến nơi đến chốn.
- Khi Tết đến, con cái trở về, căn nhà bỗng ấm áp khác thường.
- Người lớn đôi khi khắt khe, nhưng cũng chỉ vì mong con cái trưởng thành.
3
Người trưởng thành
- Anh chị ấy đặt tương lai con cái lên hàng đầu.
- Trong phút yếu lòng, bà nhận ra mọi cố gắng đều vì con cái, chứ không phải vì tiếng khen.
- Đến tuổi xế chiều, người ta thường mong con cái thuận hòa hơn là thành đạt rực rỡ.
- Tiền bạc có thể kiếm lại, nhưng niềm tin giữa cha mẹ và con cái thì mất là khó bù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người thuộc thế hệ con (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
cha mẹ bố mẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con cái | Trung tính, phổ thông; dùng trong văn nói và viết, sắc thái bao quát, số nhiều tập hợp Ví dụ: Anh chị ấy đặt tương lai con cái lên hàng đầu. |
| con | Trung tính, phổ thông; thường dùng khi có định ngữ xác định số/quan hệ Ví dụ: Anh ấy lo cho con rất nhiều. |
| con cháu | Trung tính, phổ thông; bao quát hơn, thường gồm cả đời cháu; dùng khi nói chung về hậu duệ Ví dụ: Ông lúc nào cũng nghĩ cho con cháu. |
| cha mẹ | Trung tính, phổ thông; quan hệ đối lập thế hệ trực tiếp Ví dụ: Cha mẹ luôn hi sinh vì con cái. |
| bố mẹ | Khẩu ngữ, phổ thông; tương đương “cha mẹ” nhưng thân mật hơn Ví dụ: Bố mẹ nuôi dạy con cái khôn lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình, con cháu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến gia đình, dân số, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình, tình cảm cha mẹ - con cái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về gia đình.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về mối quan hệ gia đình, thế hệ trẻ trong gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc chuyên môn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "con cháu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con cháu" khi nói về thế hệ sau.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cái của họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ngoan ngoãn, hư hỏng), động từ (nuôi dạy, chăm sóc), hoặc lượng từ (nhiều, ít).
