Tiên nhân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; ít dùng). Những người thuộc thế hệ trước trong gia tộc (nói khái quát); tổ tiên.
Ví dụ:
Gia đình tôi luôn đặt bài vị để tưởng nhớ tiên nhân.
2.
danh từ
(thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi; như tiên sư.
Ví dụ:
“Tiên nhân” trong ngữ cảnh chửi rủa là thô tục, nên kiềm lời.
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Những người thuộc thế hệ trước trong gia tộc (nói khái quát); tổ tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày giỗ, con cháu thắp hương nhớ ơn tiên nhân.
- Bà kể chuyện về tiên nhân để chúng em biết gốc gác.
- Trong nhà thờ họ treo ảnh tiên nhân rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần về quê, mình được nghe chuyện tiên nhân dựng nhà, lập vườn.
- Trong gia phả, tên các tiên nhân được ghi lại cẩn thận.
- Lễ tết, con cháu quây quần trước bàn thờ, nhắc đến công lao tiên nhân.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi luôn đặt bài vị để tưởng nhớ tiên nhân.
- Có những quyết định mình làm chỉ để không phụ công lao tiên nhân.
- Nhìn mái đình cổ, tôi thấy bóng dáng tiên nhân còn phảng phất trong từng thớ gỗ.
- Giữ nếp nhà không phải là gánh nặng, mà là lời hẹn với tiên nhân.
Nghĩa 2: (thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi; như tiên sư.
1
Học sinh tiểu học
- Từ “tiên nhân” dùng để chửi là lời rất thô, các em không nên nói.
- Khi bực mình, có người buột miệng chửi “tiên nhân”, điều đó là không lịch sự.
- Ở lớp, nếu nghe ai nói “tiên nhân”, em hãy nhắc bạn dùng lời lịch thiệp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giao tiếp, nói “tiên nhân” để chửi người khác là thiếu tôn trọng.
- Dù bực bội đến đâu, em cũng tránh buông lời như “tiên nhân kẻ kia”.
- Bạn ấy kể rằng lúc nóng giận đã lỡ nói “tiên nhân”, rồi phải xin lỗi ngay.
3
Người trưởng thành
- “Tiên nhân” trong ngữ cảnh chửi rủa là thô tục, nên kiềm lời.
- Cơn giận vừa bùng lên, hắn quăng một câu “tiên nhân”, để rồi không khí đặc quánh lại.
- Trên mạng, vài bình luận ném thẳng chữ “tiên nhân”, tạo nên một vũng lầy ngôn ngữ.
- Giữ miệng trong lúc cáu kỉnh khó thật, nhưng vẫn đáng hơn việc thốt ra chữ “tiên nhân”.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Những người thuộc thế hệ trước trong gia tộc (nói khái quát); tổ tiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên nhân | trang trọng cổ, phạm vi gia tộc, trung tính cảm xúc Ví dụ: Gia đình tôi luôn đặt bài vị để tưởng nhớ tiên nhân. |
| tổ tiên | trung tính, trang trọng; phổ dụng hiện nay Ví dụ: Chúng ta phải biết ơn tổ tiên. |
| tổ tông | trang trọng cổ, hơi sách vở Ví dụ: Ghi công tổ tông khai khẩn vùng đất này. |
| tiên tổ | trang trọng cổ, văn bia, gia phả Ví dụ: Hương khói phụng thờ tiên tổ. |
| hậu duệ | trung tính, trang trọng; chỉ thế hệ con cháu về sau Ví dụ: Dòng họ vẫn còn nhiều hậu duệ. |
| con cháu | khẩu ngữ, trung tính; thế hệ sau trong gia tộc Ví dụ: Con cháu sum vầy ngày giỗ tổ. |
Nghĩa 2: (thông tục). Từ dùng làm tiếng chửi; như tiên sư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đôi khi mang tính xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi miêu tả về tổ tiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể xúc phạm khi dùng làm tiếng chửi.
- Trong văn học cổ, từ này có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về tổ tiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự bực tức.
- Có thể thay thế bằng từ "tổ tiên" khi cần diễn đạt ý nghĩa trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tổ tiên" ở chỗ "tiên nhân" có thể mang nghĩa xúc phạm.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên nhân của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "của chúng ta"), hoặc các từ chỉ sự kính trọng (như "kính nhớ").
