Tiền lệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc xảy ra từ trước, tạo thành cái lệ cho những việc về sau.
Ví dụ:
Chúng ta làm vậy vì có tiền lệ từ các năm trước.
Nghĩa: Việc xảy ra từ trước, tạo thành cái lệ cho những việc về sau.
1
Học sinh tiểu học
- Trường từng khen thưởng bạn lớp trước, nên năm nay làm theo tiền lệ.
- Đầu giờ cô cho cả lớp hát, đó là tiền lệ của lớp em.
- Ngày khai giảng, thầy hiệu trưởng đánh trống trước rồi mới bắt đầu, theo tiền lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- CLB luôn họp vào chiều thứ bảy; theo tiền lệ ấy, tuần này tụi mình vẫn gặp.
- Năm ngoái đội tuyển chọn đội trưởng bằng bỏ phiếu, nên năm nay mọi người muốn giữ tiền lệ đó.
- Ban cán sự thường xin phép giáo viên trước khi đổi chỗ, vì tiền lệ từ học kì trước đã như vậy.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta làm vậy vì có tiền lệ từ các năm trước.
- Không thể vin vào tiền lệ để bỏ qua những thay đổi cần thiết.
- Một tiền lệ tốt mở đường cho kỷ cương; một tiền lệ xấu buộc người sau phải gỡ rối.
- Trước quyết định mới, anh hỏi: ta đang tạo ra tiền lệ gì cho mai sau?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc xảy ra từ trước, tạo thành cái lệ cho những việc về sau.
Từ đồng nghĩa:
án lệ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền lệ | trung tính, trang trọng; dùng trong pháp lý/hành chính, lý luận Ví dụ: Chúng ta làm vậy vì có tiền lệ từ các năm trước. |
| án lệ | chuyên ngành pháp lý; hẹp hơn (giới hạn trong xét xử), mức trung tính-trang trọng Ví dụ: Tòa tham chiếu một án lệ năm 2019. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các trường hợp đã xảy ra trước đó, làm cơ sở cho các quyết định hoặc hành động sau này.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong pháp lý, kinh tế, quản lý để chỉ các trường hợp đã có trước đó.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tồn tại của một trường hợp trước đó làm cơ sở cho hành động hiện tại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có trường hợp cụ thể nào trước đó.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền lệ" trong nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiền đề" ở chỗ "tiền lệ" chỉ sự việc đã xảy ra, còn "tiền đề" là điều kiện cần thiết cho sự việc xảy ra.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ trường hợp cụ thể đã xảy ra trước đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền lệ xấu", "tiền lệ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, tốt), động từ (tạo ra, thiết lập), và các từ chỉ định (một, nhiều).

Danh sách bình luận