Tiền giấy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền bằng giấy do ngân hàng phát hành.
Ví dụ:
Chị thanh toán bằng tiền giấy tại cửa hàng tạp hóa.
Nghĩa: Tiền bằng giấy do ngân hàng phát hành.
1
Học sinh tiểu học
- Em bỏ tiền giấy vào ống heo để dành mua sách.
- Mẹ trả tiền giấy khi mua bó rau ở chợ.
- Cô giáo dặn không vò nát tiền giấy vì đó là tiền dùng để mua đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở quầy vé xe buýt, bạn ấy đưa tiền giấy mệnh giá nhỏ để dễ nhận lại tiền thừa.
- Bố bảo nên giữ tiền giấy thẳng phẳng trong ví để khỏi bị rách.
- Khi đi làm từ thiện, tụi mình gấp gọn tiền giấy bỏ vào phong bì.
3
Người trưởng thành
- Chị thanh toán bằng tiền giấy tại cửa hàng tạp hóa.
- Trong ví tôi chỉ còn ít tiền giấy lẻ, đủ mua ổ bánh mì và chai nước.
- Ông cụ vuốt lại xấp tiền giấy, như vuốt thẳng một ngày làm việc nhăn nhúm.
- Giữa thời đại ví điện tử, tiếng sột soạt của tiền giấy vẫn gợi cảm giác cầm nắm rất thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền bằng giấy do ngân hàng phát hành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiền xu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền giấy | trung tính, hành chính–kinh tế, nghĩa hẹp chỉ chất liệu Ví dụ: Chị thanh toán bằng tiền giấy tại cửa hàng tạp hóa. |
| giấy bạc | trung tính, phổ thông (Nam Bộ nhiều hơn) Ví dụ: Quán không nhận tiền lẻ, chỉ nhận giấy bạc mệnh giá lớn. |
| tiền xu | trung tính, khẩu ngữ; đối lập theo chất liệu Ví dụ: Máy bán nước chỉ nhận tiền xu, không nhận tiền giấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại tiền tệ hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về ngân hàng, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt với tiền xu hoặc các hình thức tiền khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ ràng là "tiền giấy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền mặt" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiền xu" ở chất liệu và hình thức.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh tài chính để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tiền" và "giấy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một xấp tiền giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (có, mất).
