Tiếm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm lấy chức, quyền, địa vị của người bề trên mình một cách ngang ngược.
Ví dụ:
Y tiếm quyền khi sếp đi công tác dài ngày.
Nghĩa: Chiếm lấy chức, quyền, địa vị của người bề trên mình một cách ngang ngược.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chú tiếm ghế trưởng họ dù cụ vẫn còn khỏe.
- Trong truyện, tên quan tiếm quyền của vua và ra lệnh bừa bãi.
- Bạn nhỏ ngạc nhiên khi thấy kẻ xấu tiếm chức thầy trưởng làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vở kịch lịch sử, tướng quân âm thầm tiếm ngôi khi vua lâm bệnh.
- Người quản lý lợi dụng hỗn loạn để tiếm quyền, biến lớp học thành nơi mình độc đoán.
- Chuyện cổ kể về kẻ tiếm vị, dùng mưu mẹo đẩy người đứng đầu xuống bên lề.
3
Người trưởng thành
- Y tiếm quyền khi sếp đi công tác dài ngày.
- Không ít triều đại sụp đổ từ khoảnh khắc một kẻ dưới tay âm thầm tiếm ngôi.
- Anh ta dựng phe cánh, lần lượt tiếm chức của những người đáng lẽ phải kế nhiệm.
- Trong cơ quan, ai cũng hiểu hắn đang rảo từng bước để tiếm vị, chỉ còn chờ dịp hợp thức hóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết để miêu tả hành động chiếm quyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành động chiếm đoạt quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất hợp pháp và ngang ngược của hành động chiếm quyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chiếm đoạt khác như "cướp" hay "đoạt" nhưng "tiếm" nhấn mạnh vào quyền lực và địa vị.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh quyền lực để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếm quyền", "tiếm ngôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc quyền lực, ví dụ: "quyền", "ngôi".

Danh sách bình luận