Thuyết định mệnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan niệm cho rằng số mệnh là đã định trước, con người không cưỡng lại được.
Ví dụ: Anh tin vào thuyết định mệnh và coi những gì xảy đến đều đã viết sẵn.
Nghĩa: Quan niệm cho rằng số mệnh là đã định trước, con người không cưỡng lại được.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện cổ tích theo thuyết định mệnh: ai cũng có sẵn một con đường đời.
  • Cô bé tin theo thuyết định mệnh, nghĩ rằng chiếc vòng may mắn đã được trời dành cho mình.
  • Bạn Nam nói đùa rằng theo thuyết định mệnh, hôm nay cậu phải gặp mưa dù mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo thuyết định mệnh, cậu cho rằng kết quả đã an bài, cố gắng cũng chỉ là đi đúng kịch bản.
  • Trong truyện, nhân vật chấp nhận thuyết định mệnh nên buông tay trước thử thách đầu tiên.
  • Có người viện thuyết định mệnh để giải thích mọi ngã rẽ, như thể cuộc đời là một đường ray cố định.
3
Người trưởng thành
  • Anh tin vào thuyết định mệnh và coi những gì xảy đến đều đã viết sẵn.
  • Cứ bấu víu thuyết định mệnh, ta dễ tha thứ cho sự bất lực của mình hơn là đối diện với nó.
  • Khi tình yêu tan vỡ, cô tự an ủi bằng thuyết định mệnh, như một tấm màn dịu đi nỗi đau.
  • Đôi lúc thuyết định mệnh giống bản hợp đồng ký trước khi chào đời, dù ta chẳng kịp đọc điều khoản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về triết học, tôn giáo hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc cốt truyện, thường trong các tác phẩm có yếu tố triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về triết học, tôn giáo và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác bất lực hoặc chấp nhận trước số phận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quan điểm triết học hoặc tôn giáo liên quan đến số phận.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự lạc quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "định mệnh" hoặc "số phận".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa triết học của từ.
  • Người học nên tìm hiểu thêm về bối cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuyết định mệnh này", "một thuyết định mệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "thuyết định mệnh không thể thay đổi", "nghiên cứu về thuyết định mệnh".
số phận định mệnh vận mệnh số kiếp tiền định duyên số số trời mệnh trời tất yếu tất định
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...