Thuỷ tạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà xây trên mặt nước, dùng làm nơi vui chơi, giải trí.
Ví dụ: Họ chọn ngồi ở thuỷ tạ để chuyện trò cho thoải mái.
Nghĩa: Nhà xây trên mặt nước, dùng làm nơi vui chơi, giải trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cả lớp ra thuỷ tạ bên hồ ngồi ngắm cá.
  • Mẹ dắt em đi ăn kem ở thuỷ tạ trong công viên.
  • Trên mặt hồ có một thuỷ tạ mái cong rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, gió hồ thổi mát rượi ở thuỷ tạ, ai cũng muốn nán lại.
  • Lễ hội đèn lồng diễn ra ngay tại thuỷ tạ, ánh sáng phản chiếu lung linh trên nước.
  • Bạn hẹn nhóm học bài ở thuỷ tạ ven hồ, vừa yên tĩnh vừa thoáng đãng.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn ngồi ở thuỷ tạ để chuyện trò cho thoải mái.
  • Giữa thành phố chật chội, một thuỷ tạ nhỏ trên hồ như mở ra khoảng thở hiền lành.
  • Âm nhạc vang nhẹ từ thuỷ tạ, lẫn trong tiếng nước vỗ, làm dịu đi những ngày mỏi mệt.
  • Tôi đứng ở lan can thuỷ tạ, ngắm mưa rơi thành sợi trên mặt hồ lăn tăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà xây trên mặt nước, dùng làm nơi vui chơi, giải trí.
Từ đồng nghĩa:
thuỷ đình thuỷ các
Từ Cách sử dụng
thuỷ tạ trung tính, sắc thái cổ/văn chương nhẹ, gợi cảnh thanh nhã Ví dụ: Họ chọn ngồi ở thuỷ tạ để chuyện trò cho thoải mái.
thuỷ đình trung tính, cổ điển hơn, dùng trong bối cảnh văn hoá truyền thống Ví dụ: Họ hẹn nhau thưởng trăng ở thuỷ đình giữa hồ.
thuỷ các văn chương, Hán-Việt, trang trọng, gợi vẻ tao nhã Ví dụ: Bên hồ có một thuỷ các ẩn dưới tán liễu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, du lịch hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác thanh bình, thư giãn.
  • Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các công trình kiến trúc trên mặt nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc giải trí.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ vị trí hoặc chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "đình", "lầu".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các công trình không nằm trên mặt nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thuỷ tạ đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, lớn) hoặc động từ (xây, ngắm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...