Thượng vị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày ở phía trong bụng.
Ví dụ:
Tôi thấy đau rát vùng thượng vị vào buổi đêm.
Nghĩa: Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày ở phía trong bụng.
1
Học sinh tiểu học
- Con thấy nhói ở vùng thượng vị sau khi ăn quá no.
- Cô y tá đặt tay lên thượng vị để xem bé có đau không.
- Thầy thuốc dặn khi đau thượng vị thì ngồi thẳng, hít thở chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, Lan cảm giác tức nhẹ ở thượng vị nên ngừng chạy để điều hòa nhịp thở.
- Bác sĩ bảo dấu hiệu nóng rát thượng vị có thể liên quan đến dạ dày bị kích thích.
- Khi bị stress, Minh thường thấy khó chịu vùng thượng vị, nhất là lúc đói.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy đau rát vùng thượng vị vào buổi đêm.
- Người bệnh mô tả cơn đau cuộn ở thượng vị rồi lan ra sau lưng, khiến giấc ngủ chập chờn.
- Chỉ một ly cà phê đậm cũng đủ làm thượng vị nóng bừng, nhắc tôi tiết chế thói quen khuya.
- Trong cuộc hẹn tại phòng khám, anh ấy đặt bàn tay lên thượng vị như một cách chỉ đường cho lời than phiền về dạ dày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các mô tả về triệu chứng hoặc chẩn đoán bệnh lý liên quan đến dạ dày.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác vị trí trong cơ thể liên quan đến y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức y khoa.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ vị trí giải phẫu.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ vị trí khác trong bụng nếu không chính xác.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về giải phẫu học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vùng thượng vị', 'cơn đau thượng vị'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'đau', 'căng') và động từ (như 'cảm thấy', 'xuất hiện').

Danh sách bình luận