Thuồng luồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dữ ở nước, hình giống con rắn to, hay hại người, theo truyền thuyết.
Ví dụ: Người xưa tin sông sâu có thuồng luồng rình rập.
Nghĩa: Vật dữ ở nước, hình giống con rắn to, hay hại người, theo truyền thuyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể chuyện con thuồng luồng dưới sông chuyên kéo người xuống nước.
  • Trên bức tranh, thuồng luồng trườn quanh chiếc thuyền nhỏ.
  • Cậu bé sợ lũy tre tối vì tưởng có thuồng luồng trong ao làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân chài đốt đuốc, tin rằng ánh lửa xua được thuồng luồng gần cửa biển.
  • Trong truyền thuyết, thuồng luồng nổi lên khi sông nổi giận.
  • Đứa bạn trêu, bảo tiếng nước xoáy là tiếng thở của thuồng luồng.
3
Người trưởng thành
  • Người xưa tin sông sâu có thuồng luồng rình rập.
  • Có những nỗi sợ vô hình như thuồng luồng: không thấy mặt mà vẫn lạnh gáy.
  • Ông lão chống sào chậm rãi, nhìn xoáy nước như dòm vào hang thuồng luồng.
  • Trên trang sách cũ, hình bóng thuồng luồng dựng lên, vừa hoang đường vừa ám ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc truyền thuyết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh huyền bí, kỳ ảo trong truyện cổ tích, truyền thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về truyền thuyết, văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sinh vật huyền thoại khác như rồng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các loài vật có thật.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa, lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thuồng luồng", "thuồng luồng khổng lồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "con"), tính từ (như "khổng lồ"), và động từ (như "bắt gặp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...