Thương điểm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiệu buôn.
Ví dụ:
Con đường này có một thương điểm nhỏ nhưng làm ăn bền bỉ.
Nghĩa: Hiệu buôn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dẫn em đến thương điểm để mua tập và bút.
- Trước cổng trường có một thương điểm bán bánh mì nóng.
- Ông chủ thương điểm chào khách rất niềm nở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố mới mở một thương điểm chuyên bán đồ thể thao chính hãng.
- Cô ấy xin làm thêm tại thương điểm để học cách bán hàng.
- Tối cuối tuần, thương điểm thắp đèn vàng, nhìn ấm cúng và rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Con đường này có một thương điểm nhỏ nhưng làm ăn bền bỉ.
- Tôi thích ghé thương điểm ở góc chợ vì họ giữ chữ tín.
- Trong thời buổi cạnh tranh, một thương điểm sống còn nhờ uy tín hơn là biển hiệu rực rỡ.
- Người ta nhớ thương điểm không chỉ vì hàng hóa, mà còn vì nụ cười của người bán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiệu buôn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương điểm | trung tính, hơi cổ/ít dùng; văn bản hành chính xưa, báo chí cũ Ví dụ: Con đường này có một thương điểm nhỏ nhưng làm ăn bền bỉ. |
| hiệu buôn | trung tính, phổ thông; hiện đại Ví dụ: Anh ấy mở một hiệu buôn ở phố cổ. |
| cửa hiệu | trung tính, thông dụng; rộng nghĩa nhưng vẫn thay thế được trong đa số ngữ cảnh thương mại bán lẻ Ví dụ: Cửa hiệu mới khai trương hôm qua. |
| tiệm | khẩu ngữ, Nam Bộ; mức độ thân mật Ví dụ: Anh Ba có cái tiệm bán vải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến kinh doanh, thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các địa điểm kinh doanh trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cửa hàng" hoặc "shop".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm kinh doanh khác như "cửa hàng" hay "siêu thị".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thương điểm lớn', 'thương điểm mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (mở, đóng).

Danh sách bình luận