Thuốc tẩy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc dùng để tẩy, làm sạch đường ruột.
Ví dụ:
Bác sĩ chỉ định thuốc tẩy để làm sạch ruột trước thủ thuật.
Nghĩa: Thuốc dùng để tẩy, làm sạch đường ruột.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá cho bé uống thuốc tẩy để ruột sạch hơn.
- Sáng nay mẹ nhắc em uống thuốc tẩy theo lời dặn của bác sĩ.
- Uống thuốc tẩy xong, em nghỉ ngơi để bụng đỡ khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ kê thuốc tẩy để làm sạch đường ruột trước khi xét nghiệm.
- Trước lúc nội soi, Minh phải uống thuốc tẩy cho ruột trống và sạch.
- Cô điều dưỡng dặn uống thuốc tẩy đúng giờ để cơ thể chuẩn bị tốt.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chỉ định thuốc tẩy để làm sạch ruột trước thủ thuật.
- Uống thuốc tẩy không dễ chịu, nhưng nó giúp ruột trống, nhìn rõ tổn thương khi nội soi.
- Anh nhớ đọc kỹ hướng dẫn và bù nước khi dùng thuốc tẩy, kẻo cơ thể mệt lả.
- Người ta thường ngại vị thuốc tẩy, nhưng một đêm khó uống đôi khi đổi lại một kết quả chẩn đoán chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc dùng để tẩy, làm sạch đường ruột.
Từ đồng nghĩa:
thuốc xổ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc tẩy | y khoa, trung tính, hơi chuyên môn Ví dụ: Bác sĩ chỉ định thuốc tẩy để làm sạch ruột trước thủ thuật. |
| thuốc xổ | khẩu ngữ – trung tính, phổ biến Ví dụ: Bác sĩ cho thuốc xổ để làm sạch ruột trước khi nội soi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại thuốc dùng để làm sạch đường ruột.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm với các loại thuốc tẩy khác.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuốc tẩy" dùng trong giặt giũ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại thuốc khác không liên quan đến tiêu hóa.
- Đảm bảo người nghe hoặc đọc hiểu rõ ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuốc" và "tẩy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai thuốc tẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (mới, tốt), hoặc động từ (mua, dùng).
