Nhuận tràng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng làm cho phân được thải ra dễ dàng, không bị táo bón.
Ví dụ: Loại trà thảo mộc này nhuận tràng, uống vào dễ đi tiêu hơn.
Nghĩa: Có tác dụng làm cho phân được thải ra dễ dàng, không bị táo bón.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuối chín rất nhuận tràng, ăn vào dễ đi ngoài.
  • Mẹ nấu canh rau mồng tơi vì món này nhuận tràng.
  • Uống nhiều nước giúp cơ thể nhuận tràng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ dặn em ăn sữa chua vì nó khá nhuận tràng, giúp tiêu hoá êm.
  • Rau lang luộc nhuận tràng nên cả nhà ăn vào những ngày nóng.
  • Chất xơ trong yến mạch có tác dụng nhuận tràng, đỡ cảm giác nặng bụng.
3
Người trưởng thành
  • Loại trà thảo mộc này nhuận tràng, uống vào dễ đi tiêu hơn.
  • Những bữa ăn giàu chất xơ nhuận tràng tự nhiên, đỡ phải dùng thuốc.
  • Thuốc chỉ mang tác dụng nhuận tràng tạm thời; thói quen sinh hoạt mới là gốc.
  • Sau kỳ nghỉ, tôi tìm lại nhịp ăn uống thanh đạm, rau củ nhuận tràng để nhẹ bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tiêu hóa và dược phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tác dụng của thuốc hoặc thực phẩm đối với hệ tiêu hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thuốc hoặc thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhuận trường" nhưng cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tác dụng của một chất hoặc thực phẩm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thuốc nhuận tràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm hoặc dược phẩm, ví dụ: "trà nhuận tràng", "thuốc nhuận tràng".