Thước kẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thước dài và thẳng, dùng để kẻ đường thẳng trên giấy.
Ví dụ:
Tôi dùng thước kẻ để kéo một đường thẳng trên bản nháp.
Nghĩa: Thước dài và thẳng, dùng để kẻ đường thẳng trên giấy.
1
Học sinh tiểu học
- Em dùng thước kẻ để gạch một đường thẳng trong vở.
- Cô dạy em đặt thước kẻ sát mép giấy rồi mới kẻ.
- Thước kẻ giúp em kẻ ô cho ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đặt thước kẻ song song với mép giấy để vẽ trục tọa độ cho thẳng.
- Trong giờ công nghệ, mình dùng thước kẻ để chia trang vở thành các cột đều nhau.
- Đồ thị chỉ đẹp khi tay vững và thước kẻ áp sát mặt giấy, không xê dịch.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng thước kẻ để kéo một đường thẳng trên bản nháp.
- Ngồi chỉnh bản vẽ, tôi miết thước kẻ xuống giấy cho đường bút đi đúng ý.
- Thước kẻ nằm im trên mép giấy, còn ý tưởng thì lần theo những đường thẳng vừa kẻ.
- Trong cuộc họp, tôi kẻ nhanh vài đường bằng thước để phác khung bảng kế hoạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thước dài và thẳng, dùng để kẻ đường thẳng trên giấy.
Từ đồng nghĩa:
thước thẳng thước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thước kẻ | trung tính; đồ dùng học tập/văn phòng; phổ thông Ví dụ: Tôi dùng thước kẻ để kéo một đường thẳng trên bản nháp. |
| thước thẳng | trung tính; dùng trong học tập/kỹ thuật Ví dụ: Hãy dùng thước thẳng để kẻ biên cho ngay. |
| thước | trung tính; rút gọn phổ biến trong ngữ cảnh dụng cụ kẻ Ví dụ: Cho mình mượn cái thước kẻ dòng này với. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dụng cụ học tập hoặc văn phòng phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu hướng dẫn học tập, bài viết về giáo dục hoặc văn phòng phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết kế, kiến trúc hoặc mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể dụng cụ để kẻ đường thẳng.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ loại thước, có thể thay bằng "thước" nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể có các loại thước kẻ khác nhau như thước kẻ nhựa, thước kẻ kim loại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thước khác như thước đo, thước dây.
- Khác biệt với "thước đo" ở chức năng, thước kẻ dùng để kẻ, còn thước đo dùng để đo.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng của thước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thước" và "kẻ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một cái thước kẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ chỉ kích thước (dài, ngắn).

Danh sách bình luận