Thước cuộn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thước đo độ dài có thể cuộn tròn lại.
Ví dụ:
Anh đưa tôi cái thước cuộn, tôi đo lại chiều ngang cửa.
Nghĩa: Thước đo độ dài có thể cuộn tròn lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bố lấy thước cuộn ra đo chiều dài cái bàn.
- Cô giáo dùng thước cuộn để đo bức tường lớp em.
- Em kéo thước cuộn ra, thấy các vạch số chạy dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ mộc rút thước cuộn đo ván, tiếng lò xo bật nghe rất gọn.
- Trong giờ công nghệ, tụi mình dùng thước cuộn để kiểm tra kích thước mô hình nhà.
- Cậu ấy kẹp thước cuộn ở thắt lưng, cần là rút ra đo ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa tôi cái thước cuộn, tôi đo lại chiều ngang cửa.
- Thước cuộn luôn nằm trong túi đồ nghề, nhỏ gọn mà chính xác.
- Cứ mỗi lần kéo dài thước cuộn, tôi thấy công việc dần hiện ra bằng con số cụ thể.
- Người bán vật liệu búng nhẹ thước cuộn, lưỡi thước thu vào nghe “tạch” rất đã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thước đo độ dài có thể cuộn tròn lại.
Từ đồng nghĩa:
thước dây ru‑lô
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thước cuộn | trung tính; kỹ thuật/đồ nghề; thông dụng Ví dụ: Anh đưa tôi cái thước cuộn, tôi đo lại chiều ngang cửa. |
| thước dây | trung tính; phổ biến hơn trong khẩu ngữ Ví dụ: Anh lấy thước dây đo chiều dài căn phòng. |
| ru‑lô | khẩu ngữ; vay mượn cũ, ít dùng; nghĩa hẹp chỉ loại thước cuộn kiểu cũ Ví dụ: Ông thợ mộc lôi ru‑lô ra đo ván. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công việc đo đạc trong gia đình hoặc công việc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc bài viết về công cụ đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một công cụ đo lường cụ thể có khả năng cuộn lại.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính năng cuộn tròn của thước.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự chính xác và tiện lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thước khác như thước kẻ hay thước dây.
- Khác biệt với "thước dây" ở chỗ thước cuộn thường có vỏ bảo vệ và cơ chế tự cuộn lại.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích đo lường cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "thước" và "cuộn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc thước cuộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (dài, ngắn...) và động từ (mua, sử dụng...).

Danh sách bình luận