Thực thu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đã thu trong thực tế; phân biệt với dự thu.
Ví dụ: Doanh nghiệp chỉ báo cáo phần thực thu đã về tài khoản.
Nghĩa: Đã thu trong thực tế; phân biệt với dự thu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối buổi bán hàng, cô chủ đếm tiền thực thu trong hộp.
  • Tiền thực thu là số tiền cửa hàng đã nhận được.
  • Bạn Lan ghi sổ số tiền thực thu sau khi bán hết bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quầy nước trừ tiền thối lại, số còn giữ trong tay mới là thực thu.
  • Sau hội chợ, lớp trưởng tổng kết thực thu khác với số ước tính ban đầu.
  • Cửa hàng chỉ tính thực thu khi tiền đã vào két, không tính những đơn hẹn trả.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp chỉ báo cáo phần thực thu đã về tài khoản.
  • Cuối ngày, so sánh hoá đơn với tiền thực thu sẽ lộ ra khoản thất thoát nếu có.
  • Kế toán tách bạch dự thu trên sổ với thực thu dòng tiền để tránh ảo doanh thu.
  • Trong mùa cao điểm, thực thu phản ánh sức mua tốt hơn mọi lời quảng cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã thu trong thực tế; phân biệt với dự thu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực thu trang trọng, nghiệp vụ tài chính; sắc thái trung tính, nhấn mạnh tính đã xảy ra Ví dụ: Doanh nghiệp chỉ báo cáo phần thực thu đã về tài khoản.
dự thu trang trọng, kế toán; đối lập khái niệm (ước tính/chưa xảy ra) Ví dụ: Dự thu năm nay cao nhưng thực thu có thể biến động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kế toán để chỉ số tiền đã thu được thực tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, cụ thể trong các báo cáo tài chính.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa số tiền đã thu thực tế và số tiền dự kiến thu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'dự thu', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thực thu", "sẽ thực thu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng thu (tiền, hàng hóa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...