Thuần dưỡng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
Ví dụ:
Người nuôi thú dần dần thuần dưỡng con mèo rừng để nó sống được trong nhà.
Nghĩa: Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bé kiên nhẫn thuần dưỡng con chim sẻ bị thương để nó quen người.
- Ông ngoại thuần dưỡng chú chó con nhặt ngoài bãi cát, nay nó ngoan hẳn.
- Cô giáo kể chuyện người rừng thuần dưỡng một con hổ con mồ côi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kiểm lâm mang con cầy về, từ từ thuần dưỡng để nó không còn sợ người.
- Anh bạn mình học cách thuần dưỡng cặp chồn, mỗi ngày cho ăn đúng giờ để chúng bớt hoảng loạn.
- Họ dựng chuồng rộng, treo đồ chơi, dùng phần thưởng để thuần dưỡng cáo bạc.
3
Người trưởng thành
- Người nuôi thú dần dần thuần dưỡng con mèo rừng để nó sống được trong nhà.
- Thuần dưỡng không chỉ là cho ăn; đó là quá trình thay đổi thói quen và nỗi sợ của loài hoang dã.
- Anh ta kiên nhẫn, không ép buộc, dùng thời gian để thuần dưỡng con chim săn vừa cứu về.
- Trong trang trại, việc thuần dưỡng mỗi cá thể là một cuộc thương lượng im lặng giữa bản năng và lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thú sống hoang dần dần trở thành thú nuôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoang hoá thả hoang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần dưỡng | trung tính, khoa học/chuyên môn; sắc thái quá trình, không nhấn mạnh bạo lực Ví dụ: Người nuôi thú dần dần thuần dưỡng con mèo rừng để nó sống được trong nhà. |
| thuần hoá | trung tính, phổ thông; bao quát quá trình biến hoang thành quen người Ví dụ: Họ đã thuần hoá thành công loài cáo bạc. |
| thuần phục | trung tính hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh việc khiến con thú nghe lời người Ví dụ: Con voi rừng được thuần phục sau nhiều tháng huấn luyện. |
| hoang hoá | trung tính, chuyên môn; quá trình trở lại trạng thái hoang dã Ví dụ: Đàn trâu nhà bị bỏ rơi đã hoang hoá qua nhiều thế hệ. |
| thả hoang | trung tính, khẩu ngữ; hành động để con vật sống lại tự nhiên, trái với giữ và chăm để thành thú nuôi Ví dụ: Họ quyết định thả hoang số chim này về rừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về động vật, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình thuần hóa động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thú y và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện quá trình chuyển đổi từ hoang dã sang thuần hóa.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình làm cho động vật hoang dã trở nên quen thuộc với con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thuần hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động vật hoặc quá trình nuôi dưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuần hóa", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Thuần dưỡng" nhấn mạnh quá trình dài hạn và có hệ thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thuần dưỡng", "đang thuần dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật, ví dụ: "thuần dưỡng chó", "thuần dưỡng mèo".
