Thụ phong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận tước vị được phong.
Ví dụ: Anh được thụ phong tước vị sau nhiều năm cống hiến.
Nghĩa: Nhận tước vị được phong.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông được thụ phong làm hiệp sĩ trong buổi lễ long trọng.
  • Vị tướng được thụ phong tước mới sau chiến công.
  • Nhà vua thụ phong cho ông danh hiệu cao quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học được thụ phong tước vị vì những đóng góp nổi bật.
  • Sau lễ đăng quang, một số công thần được thụ phong để ghi công.
  • Ông được thụ phong bá tước, mở ra vị thế mới trong triều.
3
Người trưởng thành
  • Anh được thụ phong tước vị sau nhiều năm cống hiến.
  • Buổi lễ thụ phong diễn ra trang nghiêm, đánh dấu bước ngoặt địa vị của ông.
  • Được thụ phong không chỉ là vinh dự mà còn là trách nhiệm gánh vác danh vị mới.
  • Tin thụ phong đến như lời xác nhận cho chặng đường bền bỉ và lặng lẽ trước đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận tước vị được phong.
Từ đồng nghĩa:
được phong
Từ trái nghĩa:
bãi tước truất tước
Từ Cách sử dụng
thụ phong trang trọng, hành chính-lễ nghi, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh được thụ phong tước vị sau nhiều năm cống hiến.
được phong trung tính, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Ông vừa được phong tước hầu.
bãi tước trang trọng, pháp chế; mức độ mạnh, sắc thái tước bỏ Ví dụ: Sau vụ án, ông bị bãi tước toàn bộ tước vị.
truất tước trang trọng, mạnh; sắc thái cưỡng chế, nặng hơn Ví dụ: Ông bị truất tước tước vị do vi phạm nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc nhận tước vị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực lịch sử, chính trị hoặc tôn giáo khi nói về việc phong tước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghi thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi thức phong tước trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "phong tước" nhưng "thụ phong" nhấn mạnh vào việc nhận tước vị.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thụ phong", "sẽ thụ phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tước vị, ví dụ: "thụ phong tước hầu".
phong phong tặng phong chức phong tước nhận tiếp nhận bổ nhiệm đắc cử tấn phong phong thánh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...