Tấn phong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phong (chức vị vào loại cao nhất).
Ví dụ: Ông được tấn phong giữ chức vụ cao nhất.
Nghĩa: Phong (chức vị vào loại cao nhất).
1
Học sinh tiểu học
  • Tổ chức quyết định tấn phong cô lên chức hiệu trưởng.
  • Nhà vua tấn phong ông tướng làm đại nguyên soái.
  • Giáo hội tấn phong vị linh mục thành giám mục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ công lao nổi bật, anh được tấn phong giữ cương vị cao nhất trong đội ngũ chỉ huy.
  • Sau nhiều năm phụng sự, vị linh mục được tấn phong làm giám mục, trở thành người đứng đầu giáo phận.
  • Trong buổi lễ long trọng, vị tướng được tấn phong, đánh dấu một nấc thang quyền lực tối cao.
3
Người trưởng thành
  • Ông được tấn phong giữ chức vụ cao nhất.
  • Khoảnh khắc tấn phong khép lại cả một chặng đường nỗ lực, mở ra quãng trách nhiệm nặng hơn.
  • Không phải ngai vàng nào cũng sáng; có người sau lễ tấn phong mới hiểu thế nào là gánh nặng quyền lực.
  • Chức vị do tấn phong mà có, nhưng uy tín chỉ bền khi được nuôi bằng hành động mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phong (chức vị vào loại cao nhất).
Từ đồng nghĩa:
sắc phong phong chức tôn phong tấn tôn
Từ trái nghĩa:
giáng chức bãi chức cách chức
Từ Cách sử dụng
tấn phong Trang trọng; sắc thái chính thức, quyền uy; mức độ mạnh, đỉnh bậc Ví dụ: Ông được tấn phong giữ chức vụ cao nhất.
sắc phong Trang trọng, lịch sử/triều đình; mức độ mạnh nhưng có sắc thái cổ Ví dụ: Nhà vua sắc phong ông làm Thái sư.
phong chức Trang trọng; trung tính hiện đại; mức độ mạnh khi chỉ đỉnh bậc Ví dụ: Ông được phong chức giáo hoàng.
tôn phong Trang trọng, tôn giáo/văn chương; mức độ mạnh, tôn kính Ví dụ: Công chúa được tôn phong làm Hoàng thái hậu.
tấn tôn Cực trang trọng, cổ văn/triều đình; mức độ rất mạnh Ví dụ: Thái hậu được tấn tôn làm Hoàng thái thượng hậu.
giáng chức Trang trọng; mức độ mạnh, hạ xuống chức thấp hơn Ví dụ: Ông bị giáng chức xuống làm vụ phó.
bãi chức Trang trọng; mức độ mạnh, cách bỏ chức vụ Ví dụ: Ông bị bãi chức ngay sau cuộc họp.
cách chức Trang trọng; mức độ mạnh, tước bỏ hoàn toàn chức vụ Ví dụ: Quan huyện bị cách chức vì tham nhũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo về việc bổ nhiệm chức vụ cao cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản liên quan đến tổ chức, quản lý nhân sự cấp cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bổ nhiệm chức vụ cao cấp trong tổ chức, nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chức vụ cao cấp.
  • Thường đi kèm với tên chức vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc bổ nhiệm khác như "bổ nhiệm", "phong chức".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã được tấn phong", "sẽ tấn phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "tấn phong giám mục", "tấn phong hoàng hậu".