Thứ dân viện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạ nghị viện ở nước Anh; phân biệt với viện quý tộc (thượng nghị viện).
Ví dụ: Thứ dân viện là hạ nghị viện của Anh.
Nghĩa: Hạ nghị viện ở nước Anh; phân biệt với viện quý tộc (thượng nghị viện).
1
Học sinh tiểu học
  • Thứ dân viện là nơi các đại biểu được dân bầu họp ở nước Anh.
  • Ở Anh, thứ dân viện khác với viện quý tộc.
  • Cô giáo nói thứ dân viện giống như nhà họp lớn của những người đại diện cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thứ dân viện là cơ quan lập pháp do cử tri bầu ra ở Anh, tách biệt với viện quý tộc.
  • Trong bài lịch sử, thầy nhấn mạnh quyền lực của thứ dân viện thường mạnh hơn viện quý tộc.
  • Khi tranh luận chính sách, các nghị sĩ ở thứ dân viện trình bày ý kiến của cử tri mình.
3
Người trưởng thành
  • Thứ dân viện là hạ nghị viện của Anh.
  • Nhiều dự luật quan trọng được khởi thảo và tranh luận sôi nổi tại thứ dân viện trước khi chuyển sang viện quý tộc.
  • Qua các kỳ bầu cử, tương quan đảng phái trong thứ dân viện thay đổi và kéo theo hướng đi của chính phủ.
  • Trong lịch sử hiến chính Anh, vai trò của thứ dân viện dần mở rộng, phản ánh yêu cầu đại diện dân chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc hệ thống chính trị của Anh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, luật học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về hệ thống chính trị của Anh.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ về cơ cấu chính trị của Anh, đặc biệt trong bối cảnh học thuật hoặc báo chí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải phân biệt với viện quý tộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến hệ thống nghị viện nếu không nắm rõ bối cảnh.
  • Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thứ dân viện Anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "thứ dân viện họp", "thứ dân viện Anh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...