Thủ dâm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng tay kích thích cơ quan sinh dục để tạo cảm giác thoả mãn tình dục.
Ví dụ:
Anh ấy thừa nhận mình thủ dâm để giải tỏa ham muốn khi không có bạn tình.
Nghĩa: Dùng tay kích thích cơ quan sinh dục để tạo cảm giác thoả mãn tình dục.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nghe từ ấy trên mạng nhưng không hiểu, cô giáo dạy sức khỏe giải thích rằng đó là hành vi riêng tư của người lớn và không nên bắt chước.
- Bạn nhỏ được nhắc rằng những chuyện về cơ thể thuộc vùng kín là điều riêng tư, nếu thắc mắc thì hỏi người lớn đáng tin.
- Trong giờ giáo dục giới tính, cô nói: nếu thấy tò mò về cơ thể, hãy giữ tay sạch và không chạm vào vùng kín nơi công cộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tìm hiểu và biết thủ dâm là hành vi tự kích thích cơ thể để đạt khoái cảm, nên cần làm ở nơi riêng tư và an toàn.
- Bạn nữ đọc tài liệu sức khỏe sinh sản, hiểu rằng thủ dâm không thay cho việc học cách tôn trọng ranh giới của bản thân.
- Thầy cô nhắc: nếu thủ dâm, phải vệ sinh tay sạch và biết dừng lại khi cơ thể mệt, đừng để ảnh hưởng học tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thừa nhận mình thủ dâm để giải tỏa ham muốn khi không có bạn tình.
- Cô tự chọn thủ dâm như một cách lắng nghe cơ thể, tránh phụ thuộc vào mối quan hệ không lành mạnh.
- Sau một ngày căng thẳng, anh tắm nước ấm rồi thủ dâm, coi đó là nghi thức riêng tư để thư giãn.
- Họ bàn thẳng thắn về ranh giới trong mối quan hệ, thống nhất rằng thủ dâm là nhu cầu cá nhân và cần sự tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng tay kích thích cơ quan sinh dục để tạo cảm giác thoả mãn tình dục.
Từ đồng nghĩa:
tự sướng
Từ trái nghĩa:
giao hợp kiêng dục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ dâm | Trung tính–thô mộc, trực tả hành vi; y khoa/đời thường; không bóng gió. Ví dụ: Anh ấy thừa nhận mình thủ dâm để giải tỏa ham muốn khi không có bạn tình. |
| tự sướng | Khẩu ngữ, nhẹ hơn, hơi bông đùa; mức trực chỉ thấp hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh đời thường. Ví dụ: Anh ấy thú nhận tối qua có tự sướng. |
| giao hợp | Trung tính–y khoa; đối lập về có bạn tình; không hàm định giá trị. Ví dụ: Thay vì thủ dâm, họ lựa chọn giao hợp an toàn. |
| kiêng dục | Trang trọng/văn chương, nghiêng về tiết chế; đối lập ở việc không thực hiện hành vi tình dục. Ví dụ: Anh ta quyết tâm kiêng dục trong một tháng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không được nhắc đến công khai, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giáo dục giới tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục giới tính, nghiên cứu khoa học về tình dục hoặc các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc trong các tác phẩm có nội dung về tình dục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được đề cập trong y học, tâm lý học và giáo dục giới tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khoa học.
- Có thể bị coi là nhạy cảm hoặc không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Thường thuộc văn viết hoặc chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, khoa học hoặc khi cần thảo luận một cách nghiêm túc về sức khỏe tình dục.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nơi công cộng nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có sắc thái tiêu cực hoặc không chính xác.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thủ dâm một mình", "thủ dâm thường xuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), hoặc danh từ chỉ người (như "một mình").

Danh sách bình luận