Thu chi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu và chi tiền nong (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty cần người biết thu chi minh bạch.
Nghĩa: Thu và chi tiền nong (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ghi sổ để thu chi tiền chợ rõ ràng.
  • Lớp trưởng phụ trách thu chi quỹ lớp sau buổi họp.
  • Cô bán hàng thu chi trong ngày rồi đếm lại tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp họp để thống nhất cách thu chi quỹ tham quan.
  • Cô thủ quỹ thu chi cẩn thận, cuối tháng đối chiếu sổ sách.
  • Cửa hàng nhỏ của gia đình em thu chi đều đặn, nên dễ theo dõi lãi lỗ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cần người biết thu chi minh bạch.
  • Ai giữ tiền nhà thì phải thu chi có ghi chép, kẻo thất thoát.
  • Tự kinh doanh mới thấy, ngày nào cũng phải thu chi và kiểm quỹ.
  • Gia đình ổn khi người thu chi biết ưu tiên điều cần, hoãn điều muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, kế toán hoặc các bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong kế toán, tài chính và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc quản lý tài chính một cách tổng quát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần chi tiết cụ thể về từng khoản thu hoặc chi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số liệu hoặc báo cáo để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động tài chính cụ thể hơn như "thu nhập" hoặc "chi tiêu".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này khi cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân về tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty thu chi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc số lượng, ví dụ: "thu chi ngân sách", "thu chi hàng tháng".